imagier

danh từ
  1. người vẽ tranh, người tô màu tranh; người bán tranh ảnh
  2. (sử học) nhà điêu khắc; họa
tính từ
  1. (thuộc) tranh ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imagier
Un imagier colorie une grande illustration d'un jardin.