imagier

Học thuật
Thân thiện
imagier

Un imagier colorie une grande illustration d'un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người vẽ tranh, người tô màu tranh; người bán tranh ảnh: "imagier" chỉ một người nghề nghiệp liên quan đến việc tạo ra, tô màu hoặc buôn bán tranh ảnh.
    • (Sử học) Nhà điêu khắc; họa : Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ một nghệ nhân điêu khắc hoặc một họa .
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) tranh ảnh: "imagier" dùng để mô tả cái gì đó liên quan đến hình ảnh, tranh vẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'imagier du village vendait des estampes colorées. (Người bán tranh ảnh của làng đã bán những bản khắc màu.)
    • Au Moyen Âge, l'imagier sculptait les figures des cathédrales. (Vào thời Trung Cổ, nhà điêu khắc đã tạc các hình tượng cho nhà thờ.)
  • Tính từ:

    • C'est un dictionnaire imagier pour les enfants. (Đómột cuốn từ điển bằng tranh dành cho trẻ em.)
    • Elle a créé un album imagier sur les animaux. ( ấy đã tạo ra một album tranh ảnh về các loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un métier d'imagier": một nghề nghiệp liên quan đến tranh ảnh.

    • Avant la photographie, être imagier était un métier important. (Trước khi nhiếp ảnh, làm nghề vẽ tranhmột nghề quan trọng.)
  • "Un patrimoine imagier": di sản về hình ảnh, tranh ảnh.

    • Cette région possède un riche patrimoine imagier médiéval. (Vùng này sở hữu một di sản tranh ảnh thời Trung Cổ phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagerie (n): 1. Nghệ thuật hoặc kỹ thuật tạo hình ảnh; 2. Kho hình ảnh; 3. (Tin học) Phần mềm xửảnh.

    • L'imagerie médicale permet de voir l'intérieur du corps. (Kỹ thuật hình ảnh y học cho phép nhìn thấy bên trong cơ thể.)
  • Image (n): hình ảnh, bức tranh, tượng.

    • Elle a une belle image dans sa chambre. ( ấy có một bức tranh đẹp trong phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Peintre: họa .
    • Vendeur d'estampes: người bán tranh khắc.
  • Tính từ:

    • Illustré: minh họa.
    • Pictural: (thuộc) hội họa.
Các cụm từ liên quan
  • Livre imagier: sách tranh ảnh (thường cho trẻ em).

    • Le livre imagier aide les tout-petits à apprendre des mots. (Sách tranh ảnh giúp trẻ nhỏ học từ.)
  • Atelier d'imagier: xưởng vẽ/điêu khắc của người thợ.

    • L'atelier de l'imagier était plein de croquis et d'outils. (Xưởng của người thợ vẽ đầy phác thảo dụng cụ.)
imagier

Un imagier colorie une grande illustration d'un jardin.

danh từ
  1. người vẽ tranh, người tô màu tranh; người bán tranh ảnh
  2. (sử học) nhà điêu khắc; họa
tính từ
  1. (thuộc) tranh ảnh