imager
/'imidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điểm hình tượng: Hành động đưa hình ảnh, hình tượng vào trong ngôn ngữ hoặc một tác phẩm nào đó, làm cho nó trở nên sinh động, cụ thể thông qua các hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le poète cherche à imager ses émotions. (Nhà thơ tìm cách điểm hình tượng cho những cảm xúc của mình.)
- Cette expression imagée rend la description très vivante. (Cách diễn đạt có điểm hình tượng này làm cho sự miêu tả trở nên rất sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un langage imagé": một ngôn ngữ giàu hình ảnh, sử dụng nhiều phép ẩn dụ, so sánh.
- Il a un langage très imagé. (Anh ấy có một ngôn ngữ rất giàu hình ảnh.)
- "une expression imagée": một cách diễn đạt, một thành ngữ có tính hình tượng.
- "Avoir un cœur d'artichaut" est une expression imagée. ("Có trái tim atisô" là một cách diễn đạt giàu hình tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Image (n.f): hình ảnh, hình tượng.
- Une image vaut mille mots. (Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
- Imagé, imagée (adj): giàu hình ảnh, có tính hình tượng.
- Un style imagé. (Một phong cách giàu hình ảnh.)
- Imagerie (n.f): kho hình ảnh; kỹ thuật tạo hình ảnh (trong y học, vệ tinh...); (nghĩa cũ) nghệ thuật minh họa sách.
- L'imagerie médicale. (Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học.)
- L'imagerie populaire. (Tranh dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Illustrer: minh họa (bằng hình ảnh hoặc ví dụ).
- Figurer: biểu thị, tượng trưng, diễn tả bằng hình tượng.
- Métaphoriser: sử dụng phép ẩn dụ.
Từ trái nghĩa
- Abstraire: trừu tượng hóa.
- Déliteraliser: (ít dùng) làm mất tính cụ thể, rõ ràng.
ngoại động từ
- điểm hình tượng
- Imager le langageđiểm hình tượng vào ngôn ngữ, dùng hình tượng trong ngôn ngữ