imager

/'imidʤə/
ngoại động từ
  1. điểm hình tượng
    • Imager le langage
      điểm hình tượng vào ngôn ngữ, dùng hình tượng trong ngôn ngữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "imager"

imager
Le poète aime imager ses vers pour les rendre plus vivants.