imaginé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tưởng tượng ra, không có thật: Chỉ một điều gì đó được tạo ra trong tâm trí, không tồn tại trong thực tế.
- Giả định, được hình dung: Chỉ một kịch bản, tình huống hoặc giải pháp được suy nghĩ và đề xuất ra.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một câu chuyện được tưởng tượng ra bởi một đứa trẻ.)
- (Anh ấy đã đề xuất một giải pháp được hình dung/suy nghĩ ra để giải quyết vấn đề.)
- (Những mối nguy hiểm được tưởng tượng ra thường tệ hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pire des scénarios imaginés": Kịch bản tồi tệ nhất có thể hình dung được.
- Ils se préparent même au pire des scénarios imaginés. (Họ thậm chí chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất có thể tưởng tượng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Imaginer (động từ): tưởng tượng, hình dung.
- Peux-tu imaginer un monde sans guerre? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh không?)
- Imagination (danh từ): trí tưởng tượng.
- Cet artiste a une grande imagination. (Nghệ sĩ này có một trí tưởng tượng phong phú.)
- Imaginable (tính từ): có thể tưởng tượng được.
- C'est la meilleure solution imaginable. (Đó là giải pháp tốt nhất có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Inventé: được phát minh, bịa ra.
- Fictif: hư cấu, không có thật.
- Conçu: được nghĩ ra, được thiết kế.
Từ trái nghĩa
- Réel: thực tế, có thật.
- Véridique: chân thực, đúng sự thật.
- Authentique: xác thực, nguyên bản.