imaginé

Học thuật
Thân thiện
imaginé

L'enfant a imaginé un dragon amical dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tưởng tượng ra, không thật: Chỉ một điều đó được tạo ra trong tâm trí, không tồn tại trong thực tế.
    • Giả định, được hình dung: Chỉ một kịch bản, tình huống hoặc giải pháp được suy nghĩ đề xuất ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột câu chuyện được tưởng tượng ra bởi một đứa trẻ.)
  • (Anh ấy đã đề xuất một giải pháp được hình dung/suy nghĩ ra để giải quyết vấn đề.)
  • (Những mối nguy hiểm được tưởng tượng ra thường tệ hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le pire des scénarios imaginés": Kịch bản tồi tệ nhất có thể hình dung được.
    • Ils se préparent même au pire des scénarios imaginés. (Họ thậm chí chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất có thể tưởng tượng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginer (động từ): tưởng tượng, hình dung.
    • Peux-tu imaginer un monde sans guerre? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không chiến tranh không?)
  • Imagination (danh từ): trí tưởng tượng.
    • Cet artiste a une grande imagination. (Nghệ sĩ này có một trí tưởng tượng phong phú.)
  • Imaginable (tính từ): có thể tưởng tượng được.
    • C'est la meilleure solution imaginable. (Đógiải pháp tốt nhất có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventé: được phát minh, bịa ra.
  • Fictif: hư cấu, không thật.
  • Conçu: được nghĩ ra, được thiết kế.
Từ trái nghĩa
  • Réel: thực tế, thật.
  • Véridique: chân thực, đúng sự thật.
  • Authentique: xác thực, nguyên bản.
imaginé

L'enfant a imaginé un dragon amical dans sa chambre.

tính từ
  1. tưởng tượng

Từ chứa "imaginé"