imaginable
/i'mædʤinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tưởng tượng được: Dùng để miêu tả một điều gì đó có thể được hình dung, nghĩ đến hoặc tưởng tượng ra trong tâm trí. Nó thường được dùng để nhấn mạnh phạm vi hoặc giới hạn của những khả năng có thể nghĩ tới.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là giải pháp đơn giản nhất có thể tưởng tượng được.)
- (Anh ấy đã tiêu hết số tiền có thể tưởng tượng được cho dự án này.)
- (Chúng tôi đã xem xét mọi kịch bản có thể tưởng tượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tout... imaginable": Mọi... có thể tưởng tượng được. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát mọi khả năng.
- Elle a rencontré tout le genre de problèmes imaginable. (Cô ấy đã gặp phải mọi thể loại vấn đề có thể tưởng tượng được.)
- "le plus/moins... imaginable": Cái... nhất có thể tưởng tượng được. Dùng trong so sánh cực cấp để nhấn mạnh mức độ.
- C'était la fin la moins heureuse imaginable. (Đó là cái kết kém hạnh phúc nhất có thể tưởng tượng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Imaginer (động từ): tưởng tượng, hình dung.
- Peux-tu imaginer un monde sans guerre? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có chiến tranh không?)
- Imagination (danh từ): trí tưởng tượng.
- Les enfants ont une grande imagination. (Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú.)
- Imaginatif, imaginative (tính từ): giàu trí tưởng tượng.
- C'est un écrivain très imaginatif. (Ông ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Concevable: có thể hình dung, có thể quan niệm được.
- Envisageable: có thể hình dung, có thể dự kiến được.
Từ trái nghĩa
- Inimaginable: không thể tưởng tượng được.
- Une telle beauté est inimaginable. (Một vẻ đẹp như thế là không thể tưởng tượng được.)
tính từ
- có thể tưởng tượng được
- Espaces imaginablesnhững khoảng không gian có thể tưởng tượng được