imaginal
/i'mædʤinəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thành trùng: Một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, đặc biệt là côn trùng học, dùng để chỉ giai đoạn phát triển trưởng thành, hoàn chỉnh của một con côn trùng, như bướm hoặc bọ cánh cứng, sau khi trải qua biến thái hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The imaginal stage of a butterfly is when it emerges from the chrysalis. (Giai đoạn thành trùng của một con bướm là khi nó chui ra từ cái kén.)
- Scientists study imaginal discs to understand insect development. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đĩa thành trùng để hiểu về sự phát triển của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imaginal disc": (danh từ) đĩa thành trùng. Các nhóm tế bào chưa biệt hóa trong ấu trùng côn trùng, sau này sẽ phát triển thành các cơ quan trưởng thành (như cánh, chân, mắt) ở giai đoạn thành trùng.
- The imaginal discs are crucial for metamorphosis. (Các đĩa thành trùng rất quan trọng cho quá trình biến thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Imago (danh từ): Thành trùng. Giai đoạn trưởng thành, sinh sản cuối cùng trong vòng đời của côn trùng trải qua biến thái hoàn toàn.
- The imago has fully developed wings. (Thành trùng có đôi cánh phát triển đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Adult (tính từ/danh từ): Trưởng thành. (Từ chung hơn, không chỉ dành riêng cho côn trùng).
- Mature (tính từ): Trưởng thành, chín muồi.
Lưu ý
- Từ "imaginal" này là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật về động vật học và sinh học phát triển. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với từ "imaginary" (tính từ: tưởng tượng, không có thật) hoặc "imaginative" (tính từ: giàu trí tưởng tượng).
tính từ
- (động vật học) (thuộc) thành trùng