imaginal

/i'mædʤinəl/
Học thuật
Thân thiện
imaginal

Un papillon émerge de son disque imaginal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Thuộc về giai đoạn thành trùng (imago): Từ này dùng để mô tả các đặc điểm, cấu trúc hoặc giai đoạn liên quan đến con trưởng thành hoàn chỉnh của một số loài côn trùng, sau khi trải qua biến thái hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ailes imaginaux se développent pendant la métamorphose. (Đôi cánh thành trùng phát triển trong quá trình biến thái.)
    • C'est un stade imaginal. (Đómột giai đoạn thành trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Disques imaginaux: Một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, chỉ các đĩa phôi thaiấu trùng, từ đó sẽ phát triển thành các cơ quan của con trưởng thành (thành trùng).
    • Les disques imaginaux sont étudiés en biologie du développement. (Các đĩa thành trùng được nghiên cứu trong sinh học phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Imago (danh từ giống đực, số nhiều: imagos): Thành trùng, con trưởng thành (của côn trùng sau khi biến thái hoàn toàn).
    • L'imago du papillon émerge de la chrysalide. (Thành trùng của con bướm chui ra từ cái kén.)
Từ đồng nghĩa
  • Adulte (tính từ/danh từ): Trưởng thành. (Lưu ý: "adulte" là từ chung, trong khi "imaginal" mang tính chuyên môn cao, chỉ giai đoạn cuối của biến thái hoàn toàncôn trùng.)
imaginal

Un papillon émerge de son disque imaginal.

tính từ
  1. (động vật học) xem imago
    • Disques imaginaux
      đĩa thành trùng