imbécile

tính từ
  1. đần, ngu xuẩn
    • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela
      ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
    • Rire imbécile
      cái cười ngu xuẩn
  2. (từ , nghĩa ) yếu, suy yếu
danh từ
  1. người đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imbécile"