fort
/fɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khỏe, mạnh: Chỉ sức lực, sức mạnh thể chất hoặc cường độ của một tác động.
- To, lớn, đẫy: Chỉ kích thước, số lượng hoặc cường độ lớn.
- Chắc, bền, nặng: Chỉ độ bền vững, đặc hoặc nặng của vật chất.
- Nặng, đặc, nồng, nặng mùi: Chỉ hương vị, mùi vị mạnh và đậm đặc.
- Nặng nề: Chỉ tính chất khó khăn, vất vả của công việc.
- Đầy nghị lực: (Nghĩa bóng) Chỉ sức mạnh tinh thần, ý chí kiên cường.
- Quá, quá đáng: Chỉ mức độ vượt quá bình thường hoặc chấp nhận được.
- Giỏi: Chỉ năng lực, tài năng vượt trội trong một lĩnh vực.
Phó từ:
- Mạnh; to: Chỉ cách thức hành động với cường độ lớn.
- Nhiều, lắm; rất: Chỉ mức độ cao, rất nhiều.
Danh từ giống đực:
- Đồn lũy: Công trình quân sự kiên cố để phòng thủ.
- Kẻ mạnh: Người hoặc thế lực có sức mạnh, quyền lực.
- Mặt mạnh, sở trường: Lĩnh vực mà ai đó giỏi nhất.
- Lúc cực độ, lúc cao nhất, lúc mạnh nhất: Thời điểm đỉnh điểm, mãnh liệt nhất của một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un homme fort. (Một người đàn ông khỏe mạnh.)
- Une forte somme d'argent. (Một số tiền lớn.)
- Un parfum fort. (Một mùi hương nồng/nặng.)
- C'est un peu fort ! (Thế thì hơi quá đáng!)
Phó từ:
- Parler fort. (Nói to.)
- Je l'aime fort. (Tôi yêu anh ấy/cô ấy rất nhiều.)
Danh từ giống đực:
- Attaquer un fort. (Tấn công một đồn lũy.)
- Le fort protège le faible. (Kẻ mạnh bảo vệ kẻ yếu.)
- Les langues sont son fort. (Ngoại ngữ là sở trường của anh ta.)
- au fort de l'hiver (vào lúc giữa mùa đông, lúc rét nhất)
Các cách sử dụng nâng cao
À plus forte raison: Huống chi, lẽ nào lại không.
- S'il a réussi, à plus forte raison toi tu peux le faire. (Nếu anh ta đã thành công, huống chi là anh, anh có thể làm được điều đó.)
Cela est plus fort que moi: Tôi không thể làm khác được, tôi không cưỡng lại được.
- C'est plus fort que moi, je dois lui dire la vérité. (Tôi không thể làm khác được, tôi phải nói sự thật với cô ấy.)
Se faire fort de (faire qqch): Tự cho là có thể (làm việc gì đó), cam đoan.
- Il se fait fort de résoudre ce problème. (Anh ta cam đoan sẽ giải quyết được vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Fortement (phó từ): Một cách mạnh mẽ, rất nhiều.
- Je vous remercie fortement. (Tôi cảm ơn ông rất nhiều.)
Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì (lớn hơn và kiên cố hơn "fort").
- Renforcer (động từ): Củng cố, tăng cường.
Từ đồng nghĩa
- Puissant (adj): Hùng mạnh, quyền lực.
- Robuste (adj): Cường tráng, chắc khỏe.
- Intense (adj): Mãnh liệt, dữ dội (về cường độ).
- Important (adj): Quan trọng, lớn (về quy mô, số lượng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Fort en gueule: Chỉ giỏi nói, ba hoa.
- C'est un fort en gueule. (Hắn là kẻ chỉ giỏi nói.)
Forte tête: Kẻ bướng bỉnh, cứng đầu.
- Esprit fort: Người có tư tưởng tự do, không tin vào tôn giáo (có thể mang nghĩa tiêu cực: người tự phụ).
Thành ngữ liên quan
C'est un peu fort de café !: (Thân mật) Thật là quá quắt/quá đáng!
- Tu as encore oublié ? C'est un peu fort de café ! (Mày lại quên nữa à? Thật là quá đáng!)
Au fort de...: Vào lúc cao điểm/giữa lúc... của.
- Ils se sont rencontrés au fort de la crise. (Họ đã gặp nhau vào lúc khủng hoảng lên đến đỉnh điểm.)
tính từ
- khỏe, mạnh
- Un homme grand et fortmột người to và khỏe
- Un coup très fortmột cú rất mạnh
- Temps fort(âm nhạc) phách mạnh
- Une armée fortemột đội quân mạnh
- to, lớn, đẫy
- Une femme un peu fortemột người đàn bà hơi đẫy
- Une forte pluietrận mưa to
- Une forte sommemón tiền lớn
- chắc, bền, nặng
- étoffe fortevải chắc
- Terre forteđất nặng (làm sét)
- nặng, đặc, nồng, nặng mùi
- Thé fortchè đặc
- Tabac fortthuốc lá nặng
- Fromage fortpho mát nặng mùi
- nặng nề
- Forte tâchecông việc nặng nề
- (nghĩa bóng) đầy nghị lực
- Une âme fortemột tâm hồn đầy nghị lực
- quá, quá đáng
- La plaisanterie est un peu fortecâu nói đùa hơi quá
- giỏi
- Fort en mathématiquesgiỏi toán
- avoir affaire à forte partiegặp đối thủ mạnh
- à plus forte raisonhuống chi
- cela est plus fort que moitôi không thể làm khác được
- c'est fort!; c'est un peu fort! ; c'est un peu fort de café!(thân mật) thật quá lắm!
- c'est plus fort que de jouer au bouchon(thân mật) lạ lùng quá, khó hiểu quá
- ce n'est pas fortkhông thông minh đâu
- en dire de fortesnói tầm bậy
- esprit fortxem esprit
- fort decậy vào, ỷ vào
- fort en gueulenói bô bô; chỉ giỏi nói
- forte têtekẻ bướng bỉnh
- le plus fort, c'est quethật lạ là, khổ nỗi là
- se faire fort detự cho là có thể
- se porter fort pour quelqu'unbảo đảm cho ai
phó từ
- mạnh; to
- Frapper fortđập mạnh
- crier fortkêu to
- nhiều, lắm; rất
- J'en doute forttôi ngờ việc ấy lắm
- Il aura fort à faire pour vous convaincrehắn còn phải tốn công nhiều mới thuyết phục được anh
- un homme fort richemột người rất giàu
- aller fort(thân mật) nói quá, làm quá
danh từ giống đực
- đồn lũy
- kẻ mạnh
- Protéger le faible contre le fortche chở kẻ yếu chống kẻ mạnh
- mặt mạnh, sở trường
- L'algèbre est son fortđại số là sở trường của anh ta
- lúc cực độ, lúc cao nhất, lúc mạnh nhất
- Au fort de la tempêtelúc cơn bão mạnh nhất
- Au fort de l'étévào giữa mùa hè
- (hàng hải) chỗ rộng nhất (của lòng tàu)
- fort des Hallesngười khuân vác ở chợ lớn Pa-ri