imbattable

tính từ
  1. không thể đánh bại, không thể hạ
    • Record imbattable
      kỷ lục không thể hạ được
  2. (nghĩa rộng) không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh
    • Prix imbattable
      giá không thể cạnh tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imbattable
Ce magasin propose des prix imbattables sur tous ses produits.