imbecilic

/,imbi'silik/
Học thuật
Thân thiện
imbecilic

The teacher patiently explained the simple concept again to the imbecilic student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu xuẩn, đần độn: Dùng để mô tả một người, hành vi hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ trí tuệ một cách đáng kinh ngạc. Từ này mang tính chất xúc phạm mạnh.
    • Thuộc về người đần độn: (Nghĩa , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) Liên quan đến tình trạng khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was an imbecilic mistake. (Đó một sai lầm ngu xuẩn.)
    • His imbecilic behavior embarrassed everyone at the meeting. (Hành vi đần độn của anh ta khiến mọi người trong cuộc họp đều xấu hổ.)
    • She couldn't believe the imbecilic comment he made. ( ấy không thể tin được lời bình luận ngu ngốc anh ta đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ trích mạnh mẽ: Từ "imbecilic" thường được dùng trong các bài phê bình, bài xã luận hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngu dốt đến mức không thể chấp nhận được, thay vì các từ nhẹ hơn như "stupid" hay "foolish".
    • The policy was criticized as not just misguided, but utterly imbecilic. (Chính sách đó bị chỉ trích không chỉ sai lầm, còn hoàn toàn ngu xuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbecile (danh từ): Kẻ đần độn, người ngu xuẩn.
    • He was acting like a complete imbecile. (Hắn ta cư xử như một kẻ hoàn toàn đần độn.)
  • Imbecility (danh từ): Sự ngu xuẩn, tình trạng đần độn.
    • The imbecility of the plan was obvious to everyone. (Sự ngu xuẩn của kế hoạch điều hiển nhiên với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiotic: Ngu ngốc, ngớ ngẩn.
  • Moronic: Đần độn, khờ dại.
  • Asinine: Ngu xuẩn, ngốc nghếch (như con lừa).
  • Fatuous: Ngớ ngẩn, ngu đần.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Sensible: Hợp , có lý trí.
  • Brilliant: Tuyệt vời, xuất sắc.
  • Judicious: Sáng suốt, khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
  • Tính xúc phạm cao: "Imbecilic" một từ rất nặng nề mang tính xúc phạm. Tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc chuyên nghiệp có thể bị coi thô lỗ thiếu tôn trọng.
  • Nghĩa nhạy cảm: Nghĩa liên quan đến khuyết tật trí tuệ ngày nay được coi lỗi thời cực kỳ xúc phạm. Tuyệt đối không sử dụng theo nghĩa này.
imbecilic

The teacher patiently explained the simple concept again to the imbecilic student.

tính từ
  1. (thuộc) người khờ dại, (thuộc) người đần
  2. ngu xuẩn
    • an imbecilic idea
      một ý nghĩ ngu xuẩn

Từ đồng nghĩa