imbecile

/'imbisi:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khờ dại, người đần độn: Một người trí tuệ rất thấp, thiếu khả năng suy nghĩ thông thường hoặc hành xử một cách ngu ngốc.
    • (Trong phân loại tâm lý học ): Người mức độ thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng, thường được cho có tuổi trí tuệ từ 3 đến 7 tuổi.
  2. Tính từ:

    • Khờ dại, đần độn: Dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc người thể hiện sự ngu ngốc cực độ hoặc thiếu trí thông minh.
    • (Từ hiếm): Yếu ớt, suy nhược (về sức khỏe thể chất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was acting like a complete imbecile. (Anh ta đã hành xử như một kẻ đần độn hoàn toàn.)
    • The old classification system labeled them as imbeciles. (Hệ thống phân loại xếp họ vào nhóm người đần độn.)
  • Tính từ:

    • That was an imbecile thing to do. (Đó một việc làm khờ dại.)
    • His imbecile grin annoyed everyone. (Nụ cười ngớ ngẩn của hắn làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ, xúc phạm: Từ này thường được dùng một cách xúc phạm để gọi ai đó khi họ làm điều cực kỳ ngu ngốc, bất kể khả năng trí tuệ thực tế của họ.

    • You imbecile! You've ruined everything! (Đồ ngốc! Ngươi đã phá hỏng mọi thứ rồi!)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc y văn : Từ này từng một thuật ngữ phân loại lâm sàng cho một mức độ thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng, nhưng ngày nay bị coi lỗi thời xúc phạm trong bối cảnh y tế.

Biến thể từ gần giống
  • Imbecility (danh từ): Tình trạng đần độn, sự ngu xuẩn.

    • The sheer imbecility of the plan was obvious. (Sự ngu xuẩn tuyệt đối của kế hoạch rõ ràng.)
  • Imbecilic (tính từ): tính chất đần độn, ngu ngốc (đồng nghĩa với "imbecile" khi tính từ).

    • His behavior was imbecilic. (Hành vi của anh ta thật ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Idiot: Thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
    • Moron: Kẻ đần, người trí tuệ kém (cũng thuật ngữ lâm sàng ).
    • Fool: Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Tính từ (chỉ đặc điểm):
    • Stupid: Ngu ngốc.
    • Foolish: Khờ dại, dại dột.
    • Senseless: Vô lý, không ý nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Tính xúc phạm mạnh: "Imbecile" một từ rất nặng nề xúc phạm. Việc sử dụng để gọi ai đó cực kỳ thô lỗ không phù hợp trong hầu hết các tình huống giao tiếp.
  • Tính lỗi thời trong y học: Trong ngôn ngữ hiện đại về y tế giáo dục đặc biệt, các thuật ngữ như "intellectual disability" (khuyết tật trí tuệ) hoặc mô tả cụ thể về mức độ hỗ trợ cần thiết được ưa dùng hơn. Các từ như "imbecile", "idiot", "moron" đều bị coi không phù hợp xúc phạm trong bối cảnh này.
tính từ
  1. khờ dại, đần
    • an imbecile fellow
      một người đần
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) yếu (về sức khoẻ)
danh từ
  1. người khờ dại, người đần