imbecile

/'imbisi:l/
tính từ
  1. khờ dại, đần
    • an imbecile fellow
      một người đần
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) yếu (về sức khoẻ)
danh từ
  1. người khờ dại, người đần

Khám phá thêm

Các từ liên quan