imberbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có râu, chưa có râu: Dùng để miêu tả một người, thường là nam giới, chưa mọc râu hoặc râu rất thưa thớt, cho thấy tuổi trẻ.
- (Nghĩa xấu) Trẻ quá, non nớt, thiếu kinh nghiệm: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa đủ tầm vóc, thường mang sắc thái chê bai hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un jeune homme imberbe. (Một chàng trai trẻ chưa có râu.)
- Il a un visage encore imberbe. (Anh ấy vẫn có khuôn mặt chưa có râu.)
- Ne prends pas au sérieux ses conseils, il est encore imberbe. (Đừng nghe lời khuyên của anh ta làm gì, anh ta còn non nớt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, châm biếm để chỉ sự non kém về trí tuệ hoặc kinh nghiệm.
- Critiquer un tel chef-d'œuvre est le fait d'un esprit imberbe. (Chỉ trích một kiệt tác như vậy là hành động của một tâm hồn non nớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Imberbité (danh từ giống cái): Tình trạng không có râu; (nghĩa bóng) sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- L'imberbité de son jugement est évidente. (Sự non nớt trong phán đoán của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Sans barbe: Không có râu.
- Jeune: Trẻ.
- Inexpérimenté: Thiếu kinh nghiệm.
- Novice: Người mới, tay mơ.
Từ trái nghĩa
- Barbu: Có râu.
- Mûr: Chín chắn, trưởng thành.
- Expérimenté: Có kinh nghiệm.
- Vétéran: Lão luyện, người kỳ cựu.
tính từ
- không (có) râu, chưa có râu
- (nghĩa xấu) trẻ quá, non choẹt
- Des philosophes imberbesnhững nhà triết học non choẹt