barbu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có râu: Dùng để mô tả người hoặc động vật có râu.
- (Thân mật) Bị mốc: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là pho mát, bị phủ một lớp nấm mốc.
Danh từ giống đực:
- Người có râu; người râu xồm: Chỉ một người đàn ông có râu.
- (Động vật học) Chim cu rốc đốm: Tên một loài chim thuộc họ cu rốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon grand-père est un homme barbu. (Ông tôi là một người có râu.)
- Ne mange pas ce pain, il est barbu ! (Đừng ăn bánh mì đó, nó bị mốc rồi!)
Danh từ giống đực:
- Un barbu est assis à la terrasse du café. (Một người râu xồm đang ngồi ở sân ngoài quán cà phê.)
- Le barbu est un oiseau au plumage coloré. (Chim cu rốc đốm là một loài chim có bộ lông sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire barbu": Một cách nói hài hước, ám chỉ một câu chuyện cười cũ kỹ, nhàm chán (giống như một ông già râu dài kể lại).
- Il nous a raconté un vieux rire barbu. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện cười cũ rích.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbiche (danh từ giống cái): Râu cằm, chòm râu nhỏ dưới cằm.
- Barbe (danh từ giống cái): Bộ râu; (nghĩa phụ) phần thừa, phần xơ (của rau, quả).
- Imberbe (tính từ): Không có râu, còn trẻ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (có râu): À barbe (có râu).
- Tính từ (mốc): Moisi (bị mốc), véreux (có giòi, cũng dùng theo nghĩa bóng).
- Danh từ (người có râu): Homme à barbe (người có râu).
Thành ngữ liên quan
- "À la barbe de quelqu'un": Ngay trước mặt ai đó, một cách trắng trợn.
- Ils se sont mariés à la barbe de sa famille. (Họ đã kết hôn ngay trước mặt gia đình cô ấy.)
- "Faire la barbe à quelqu'un": (Nghĩa đen) Cạo râu cho ai; (nghĩa bóng) Vượt mặt, hơn hẳn ai đó.
- Ce jeune joueur a fait la barbe aux champions. (Tay chơi trẻ này đã vượt mặt các nhà vô địch.)
tính từ
- có râu
- (thân mật) mốc
- Fromage barbupho mát mốc
danh từ giống đực
- người có râu; người râu xồm
- (động vật học) chim cu rốc đốm