imbosom
/im'buzəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ôm ấp, bao bọc, che chở: Hành động ôm lấy, bao bọc hoặc che chở một ai đó hoặc một cái gì đó, thường với sự trìu mến hoặc bảo vệ.
- Giữ kín trong lòng: Hành động giữ một điều gì đó (như bí mật, tình cảm) một cách cẩn thận và riêng tư trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mother imbosomed her child, shielding him from the cold wind. (Người mẹ ôm ấp đứa con, che chở nó khỏi làn gió lạnh.)
- She imbosomed the painful memory, never speaking of it again. (Cô ấy giữ kín ký ức đau buồn trong lòng, không bao giờ nhắc đến nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to imbosom oneself in": Đắm mình vào, bao bọc bản thân trong một môi trường hoặc cảm giác.
- He imbosomed himself in the tranquility of the ancient forest. (Anh ấy đắm mình trong sự yên tĩnh của khu rừng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Embosom (ngoại động từ): Một biến thể chính tả khác của "imbosom", có cùng nghĩa.
- Bosom (danh từ): Lòng, tấm lòng; ngực. Thường dùng trong các cụm từ mang tính ẩn dụ.
- To keep a secret in one's bosom. (Giữ kín một bí mật trong lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Enfold: Ôm lấy, bao bọc.
- Cherish: Nâng niu, trân trọng (giữ trong lòng).
- Harbor: Chứa chấp, nuôi dưỡng (trong lòng).
Thành ngữ liên quan
- To take to one's bosom: Đón nhận với tất cả tấm lòng, yêu thương trìu mến.
- The community took the orphan to its bosom. (Cộng đồng đã đón nhận đứa trẻ mồ côi với tất cả tấm lòng.)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embosom