embosom

/im'buzəm/
Học thuật
Thân thiện
embosom

The old house is embosomed by tall oak trees.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ôm vào ngực, ấp ủ: Hành động ôm ai đó hoặc điều đó một cách trìu mến, gần gũi, như thể giữ trong lòng.
    • Bao quanh, bao bọc: Nghĩa mở rộng, chỉ việc bao quanh một thứ đó một cách kín đáo, che chở hoặc thân mật, như trong một vòng tay.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She embosomed the child to comfort him. ( ấy ôm đứa trẻ vào ngực để an ủi .)
    • The valley is embosomed by rolling green hills. (Thung lũng được bao bọc bởi những ngọn đồi xanh mướt uốn lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embosom a secret": Ấp ủ, giữ kín một bí mật trong lòng.
    • He embosomed the painful memory for many years. (Anh ấy đã ấp ủ ký ức đau buồn đó trong nhiều năm.)
  • "embosomed in nature": Được thiên nhiên bao bọc, ẩn mình trong thiên nhiên.
    • Their cottage is embosomed in a peaceful forest. (Ngôi nhà nhỏ của họ được bao bọc trong một khu rừng yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbosom (v): Một biến thể chính tả của "embosom", cùng nghĩa.
  • Bosom (n): Lòng, ngực; (adj): thân thiết, thân tình ( dụ: a bosom friend - bạn thân thiết).
  • Enfold (v): Ôm ấp, bao bọc (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Enfold: Ôm ấp, bao bọc.
  • Envelop: Bao bọc, bao phủ.
  • Embrace: Ôm, bao gồm.
  • Cherish: Nâng niu, ấp ủ (ý nghĩa tình cảm).
Lưu ý
  • Từ "embosom" một từ tính chất văn chương, trang trọng hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học mô tả.
embosom

The old house is embosomed by tall oak trees.

ngoại động từ (((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbosom)
  1. ôm vào ngực
  2. bao quanh
    • trees embosoming the house
      cây cối bao quanh nhà

Từ gần giống

Từ chứa "embosom"