imbriquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp: Hành động sắp xếp các vật thể (thườngcác tấm phẳng như ngói, ván) sao cho phần này chồng lên một phần của phần kia, tạo thành một lớp phủ kín chắc chắn.
    • Lồng ghép, kết hợp chặt chẽ: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, chỉ việc kết hợp các yếu tố, ý tưởng hoặc hệ thống một cách khăng khít, sao cho chúng ăn khớp hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les tuiles sont imbriquées les unes sur les autres pour assurer l'étanchéité du toit. (Các viên ngói được xếp lợp lên nhau để đảm bảo độ kín nước của mái nhà.)
    • Les pièces de ce puzzle s'imbriquent parfaitement. (Các mảnh của trò chơi xếp hình này khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
    • Les différents services de l'entreprise doivent s'imbriquer pour fonctionner efficacement. (Các bộ phận khác nhau của công ty phải được lồng ghép chặt chẽ để hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'imbriquer" (động từ phản thân): Tự khớp vào nhau, tự lồng ghép.
    • Ces deux concepts philosophiques s'imbriquent de manière complexe. (Hai khái niệm triết học này lồng ghép vào nhau một cách phức tạp.)
  • "imbriqué, e" (tính từ): Được xếp lợp, được lồng ghép.
    • Une structure imbriquée. (Một cấu trúc được lồng ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbrication (danh từ giống cái): Sự xếp lợp, sự lồng ghép.
    • L'imbrication des responsabilités. (Sự đan xen/ lồng ghép các trách nhiệm.)
  • Chevaucher (ngoại động từ): Chồng lấn, chồng chéo (một phần). "Imbriquer" thường ngụ ý sự khớp nối chủ đích chính xác hơn "chevaucher".
Từ đồng nghĩa
  • Emboîter: Lồng vào, khớp vào (thường dùng cho các vật thể ba chiều có thể ghép vào nhau).
  • Encastrer: Ghép khít, lắp khít (vào một khe, rãnh).
  • Entrelacer: Đan xen, kết hợp (thường tạo thành một mạng lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho "imbriquer" ngoài dạng phản thân "s'imbriquer" đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imbriquer".

ngoại động từ
  1. xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp

Từ gần giống