imbriqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xếp gối lên nhau, xếp lợp: Dùng để mô tả các vật thể (như ngói, vảy, lá) được sắp xếp chồng lên nhau một phần, giống như cách lợp ngói, để che phủ một bề mặt một cách chặt chẽ.
- Chồng chéo, đan xen, nhằng nhịt: Dùng để mô tả các yếu tố, ý tưởng, hoặc hệ thống phức tạp xen kẽ và liên kết chặt chẽ với nhau, khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les tuiles sont imbriquées sur le toit. (Các viên ngói được xếp lợp lên nhau trên mái nhà.)
- Les écailles du poisson sont imbriquées comme une armure. (Vảy cá được xếp lợp như một bộ áo giáp.)
- Les problèmes économiques et politiques sont imbriqués. (Các vấn đề kinh tế và chính trị chồng chéo lên nhau.)
- Un puzzle aux pièces parfaitement imbriquées. (Một trò chơi ghép hình với các mảnh ghép khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être imbriqué dans": Được lồng ghép, đan xen vào trong một cái gì đó phức tạp.
- Son histoire personnelle est imbriquée dans la grande Histoire. (Câu chuyện cá nhân của anh ấy được đan xen vào dòng chảy Lịch sử lớn.)
"S'imbriquer" (Động từ phản thân): Khớp vào nhau, ăn khớp với nhau.
- Les deux pièces du mécanisme s'imbriquent parfaitement. (Hai bộ phận của cơ chế khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbrication (danh từ giống cái): Sự xếp lợp, sự chồng chéo, sự đan xen.
- L'imbrication des responsabilités rend la décision difficile. (Sự chồng chéo trách nhiệm khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Enchevêtré: chằng chịt, rối rắm (nhấn mạnh sự rối loạn).
- Entrelacé: đan xen, bện vào nhau.
- Superposé: chồng lên nhau (nhưng không nhất thiết có sự khớp nối).
- Emboîté: lồng vào nhau, ghép khớp vào nhau (thường cho các vật thể rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ phản thân "s'imbriquer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imbriqué").
tính từ
- xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp, lợp
- Ecailles imbriquées(động vật học) vảy xếp lợp
- Bractées imbriquées(thực vật học) lá bắc lợp
- chồng chéo (lên nhau), nhằng nhịt (với nhau)