empirique

Học thuật
Thân thiện
empirique

La méthode empirique repose sur l'observation et l'expérience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dựa vào kinh nghiệm, theo kinh nghiệm: Chỉ những phương pháp, kiến thức hoặc cách làm được rút ra từ quan sát thực hành thực tế, thay vì từthuyết hay nguyên tắc khoa học.
    • (Triết học) Thuộc về chủ nghĩa kinh nghiệm: Liên quan đến trường phái triết học cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan.
  2. Danh từ (từ , nghĩa ):

    • Thầy thuốc gia truyền; lang vườn: Người hành nghề chữa bệnh dựa chủ yếu vào kinh nghiệm thực tế được truyền lại, không qua đào tạo y khoa chính quy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa connaissance des plantes est purement empirique. (Kiến thức về cây cỏ của anh ấy hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm.)
    • Ils ont trouvé une solution empirique au problème. (Họ đã tìm ra một giải pháp theo kinh nghiệm cho vấn đề.)
    • Une méthode empirique peut donner des résultats, mais il faut la vérifier scientifiquement. (Một phương pháp kinh nghiệm có thể cho kết quả, nhưng cần phải được kiểm chứng một cách khoa học.)
  • Danh từ (cổ):

    • Le village comptait un empirique qui soignait avec des herbes. (Làng có một lang vườn chữa bệnh bằng các loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve empirique": Bằng chứng thực nghiệm. Chỉ những bằng chứng thu thập được thông qua quan sát hoặc thí nghiệm, trái ngược vớithuyết suông.
    • Il n'existe encore aucune preuve empirique de cette hypothèse. (Vẫn chưa bằng chứng thực nghiệm nào cho giả thuyết này.)
  • "Recherche empirique": Nghiên cứu thực nghiệm. Một hình thức nghiên cứu dựa trên việc quan sát đo lường các hiện tượng trong thế giới thực.
    • Cette étude est le fruit d'une longue recherche empirique. (Nghiên cứu nàykết quả của một quá trình nghiên cứu thực nghiệm lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Empiriquement (phó từ): Một cách thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
    • Cette règle a été établie empiriquement. (Quy tắc này được thiết lập một cách thực nghiệm.)
  • Empirisme (danh từ): Chủ nghĩa kinh nghiệm (trong triết học).
    • L'empirisme s'oppose au rationalisme. (Chủ nghĩa kinh nghiệm đối lập với chủ nghĩa duy lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Expérimental (adj): Thực nghiệm, thí nghiệm (nhấn mạnh vào việc thử nghiệm).
  • Pragmatique (adj): Thực dụng (nhấn mạnh vào tính hiệu quả thực tế).
  • Expérimenté (adj): Có kinh nghiệm (chỉ người).
Từ trái nghĩa
  • Théorique (adj): Thuộcthuyết.
  • Abstrait (adj): Trừu tượng.
  • Dogmatique (adj): Giáo điều, giáo điều chủ nghĩa.
empirique

La méthode empirique repose sur l'observation et l'expérience.

tính từ
  1. dựa vào kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
    • Procédés empiriques
      phương thức kinh nghiệm chủ nghĩa
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) thầy thuốc gia truyền; lang vườn

Từ gần giống

Từ chứa "empirique"

Từ có nhắc đến "empirique"