imbroglio
/im'brouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong: Chỉ một tình huống rất phức tạp, rối rắm và khó hiểu, thường liên quan đến hiểu lầm, tranh cãi hoặc xung đột.
- (Sân khấu) Vở kịch (tình tiết) rắc rối: Trong lĩnh vực sân khấu, từ này có thể chỉ một vở kịch hoặc một tình tiết kịch tính với nhiều mâu thuẫn và sự nhầm lẫn phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affaire a tourné au véritable imbroglio juridique. (Vụ việc đã trở thành một mớ bòng bong pháp lý thực sự.)
- Les quiproquos ont créé un imbroglio amusant dans la pièce. (Những sự nhầm lẫn đã tạo ra một tình huống rắc rối thú vị trong vở kịch.)
- Sortir de cet imbroglio politique sera difficile. (Thoát khỏi tình trạng hỗn độn chính trị này sẽ rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un imbroglio diplomatique": Một tình thế ngoại giao rối rắm, phức tạp.
- Les deux pays sont pris dans un imbroglio diplomatique depuis des mois. (Hai quốc gia đã mắc kẹt trong một tình thế ngoại giao rối rắm suốt nhiều tháng.)
"Débrouiller un imbroglio": Gỡ rối một mớ bòng bong.
- Le détective a réussi à débrouiller l'imbroglio de l'enquête. (Viên thám tử đã thành công gỡ rối mớ bòng bong của cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbrogliata (danh từ giống cái, tiếng Ý gốc): Có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp.
- Gâchis (danh từ giống đực): Sự hỗn độn, mớ hỗn độn (thường theo nghĩa vật chất hoặc đạo đức).
- Mêlée (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, cuộc ẩu đả (thường chỉ sự hỗn độn về thể chất).
Từ đồng nghĩa
- Gâchis: Mớ hỗn độn.
- Pétrin: Tình thế khó khăn, rắc rối (thân mật).
- Situation embrouillée: Tình huống rối rắm.
- Quiproquo: Sự nhầm lẫn (thường giữa hai người hoặc hai vật).
Thành ngữ liên quan
Être pris dans un imbroglio: Bị mắc kẹt trong một tình huống rối rắm.
- À cause d'un malentendu, il s'est retrouvé pris dans un imbroglio familial. (Chỉ vì một hiểu lầm, anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mớ bòng bong gia đình.)
Un imbroglio à n'en plus finir: Một mớ bòng bong không có hồi kết.
- Cette histoire d'héritage est un imbroglio à n'en plus finir. (Chuyện thừa kế này là một mớ bòng bong không có hồi kết.)
danh từ giống đực
- tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong
- (sân khấu) vở kịch (tình tiết) rắc rối