imbrute
/im'bru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho trở nên tàn ác, hung bạo; làm mất đi tính người: Hành động khiến một người hoặc sinh vật trở nên thô lỗ, tàn nhẫn, hoặc hành xử như một con thú. Từ này nhấn mạnh sự suy đồi từ trạng thái văn minh, lịch sự xuống trạng thái man rợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Years of violence and hatred had imbruted his soul. (Nhiều năm bạo lực và hận thù đã làm tàn ác hóa tâm hồn anh ta.)
- The cruel master sought to imbrute his servants through fear and punishment. (Người chủ độc ác tìm cách làm cho hung bạo những người hầu của mình thông qua sự sợ hãi và trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng ở dạng bị động để diễn tả trạng thái đã bị biến đổi.
- He felt imbruted by the brutal conditions of prison life. (Anh ta cảm thấy mình đã trở nên thú tính bởi điều kiện sống tàn bạo trong tù.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: "Imbrute" là một từ có tính học thuật cao, ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc các bài luận nghiêm túc để mô tả sự tha hóa nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Brutish (tính từ): có tính thú vật, thô lỗ, tàn bạo.
- His brutish behavior shocked everyone. (Hành vi thú tính của hắn làm mọi người sốc.)
- Brutalize (động từ): đối xử tàn bạo; làm cho trở nên tàn bạo. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn "imbrute".
- War has the power to brutalize even the kindest people. (Chiến tranh có sức mạnh làm cho tàn bạo ngay cả những người tốt bụng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Brutalize: làm cho tàn bạo.
- Debase: làm suy đồi, hạ thấp phẩm giá.
- Degrade: làm giảm giá trị, làm tha hóa.
- Dehumanize: làm mất tính người.
Từ trái nghĩa
- Civilize: khai hóa, làm cho văn minh.
- Ennoble: làm cho cao quý.
- Humanize: làm cho có tính người, nhân đạo hóa.
- Refine: tinh luyện, làm cho tinh tế.
ngoại động từ
- làm thành tàn ác; làm thành hung bạo