imbuvable

tính từ
  1. không uống được, không uống trôi được
    • Acool imbuvable
      rượu không uống được (rượu tồi)
  2. (thân mật) không chịu được
    • Un homme imbuvable
      một kẻ không chịu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

imbuvable
Ce café est complètement imbuvable.