imbuvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không uống được, không uống trôi được: Dùng để mô tả chất lỏng (thường là đồ uống) có vị rất tệ, khó uống hoặc không thể uống được.
- (Thân mật) Không chịu được, không thể chấp nhận được: Dùng để mô tả một người có tính cách rất khó ưa, khó gần hoặc một tình huống rất khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Về đồ uống:
- Ce café est complètement imbuvable. (Cà phê này hoàn toàn không uống được.)
- Ils ont servi un vin imbuvable au restaurant. (Họ phục vụ một loại rượu không uống trôi được ở nhà hàng.)
Về người hoặc tình huống (nghĩa bóng, thân mật):
- Mon nouveau voisin est imbuvable. (Người hàng xóm mới của tôi không chịu được.)
- L'ambiance dans ce bureau est imbuvable. (Bầu không khí trong văn phòng này không thể chịu đựng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose imbuvable": Làm cho cái gì đó trở nên không thể uống được hoặc không thể chịu đựng được.
- Trop de sucre rend le thé imbuvable. (Quá nhiều đường làm cho trà không uống được.)
Dùng trong văn nói thân mật để phàn nàn một cách nhấn mạnh.
- Cette réunion était vraiment imbuvable ! (Buổi họp này thực sự không chịu nổi!)
Biến thể và từ gần giống
- Imbiber (động từ): Thấm, tẩm, uống (nghĩa đen).
- Buvable (tính từ, ít dùng hơn): Có thể uống được (trái nghĩa với ).
- Infâme (tính từ): Tồi tệ, kinh khủng (có thể dùng cho đồ uống hoặc người, nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour une boisson (về đồ uống):
- Dégoûtant: Kinh tởm.
- Écœurant: Làm buồn nôn.
- Pour une personne/situation (về người/tình huống):
- Insupportable: Không thể chịu đựng được.
- Détestable: Đáng ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "imbuvable")
tính từ
- không uống được, không uống trôi được
- Acool imbuvablerượu không uống được (rượu tồi)
- (thân mật) không chịu được
- Un homme imbuvablemột kẻ không chịu được