buvable

danh từ giống đực
  1. (thân mật) uống được
    • Ce vin est à peine buvable
      rượu vang nầy cũng tạm uống được
  2. (dược học) (để) uống
    • Ampoule buvable
      ống thuốc uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "buvable"

Từ có nhắc đến "buvable"

buvable
Ce sirop est un médicament buvable.