imbécillité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đần độn, sự ngu xuẩn: Chỉ trạng thái thiếu thông minh, khả năng suy nghĩ kém cỏi một cách đáng kể.
- Hành vi ngu xuẩn; lời nói ngu xuẩn; ý nghĩ ngu xuẩn: Chỉ một hành động, lời nói hoặc suy nghĩ cụ thể thể hiện sự ngu ngốc, thiếu suy xét.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự yếu đuối, sự suy yếu: Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể chỉ tình trạng thể chất hoặc tinh thần yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'imbécillité de sa décision nous a tous surpris. (Sự ngu xuẩn trong quyết định của anh ta đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
- Il a été puni pour son imbécillité. (Anh ta đã bị phạt vì hành vi ngu xuẩn của mình.)
- Ne prêtez pas attention à ses imbécillités. (Đừng để ý đến những lời nói ngu xuẩn của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'imbécillité": Trở nên đần độn, sa vào sự ngu xuẩn.
- À force de ne jamais réfléchir, il tombe dans l'imbécillité. (Vì không bao giờ suy nghĩ, anh ta đang trở nên đần độn.)
- "Être d'une imbécillité crasse": Cực kỳ ngu xuẩn, ngu xuẩn thô thiển.
- Son argument est d'une imbécillité crasse. (Lập luận của hắn cực kỳ ngu xuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbécile (danh từ/ tính từ): Kẻ đần độn, người ngu ngốc / có tính chất đần độn, ngu xuẩn.
- C'est un imbécile. (Hắn là một kẻ ngu ngốc.)
- Une idée imbécile. (Một ý tưởng ngu xuẩn.)
- Bêtise (danh từ giống cái): Điều ngu ngốc, lời nói/việc làm dại dột (thường nhẹ hơn "imbécillité").
- Il a dit une bêtise. (Cậu ấy đã nói một điều ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupidité: Sự ngu ngốc, sự đần độn.
- Idiotie: Sự ngớ ngẩn, sự điên rồ.
- Abrutissement: Sự đần độn hóa, trạng thái u mê.
Từ trái nghĩa
- Intelligence: Sự thông minh, trí tuệ.
- Sagesse: Sự khôn ngoan, thận trọng.
- Lucidité: Sự sáng suốt, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
- "C'est de l'imbécillité pure et simple!": Đó đúng là sự ngu xuẩn trắng trợn!
- Refuser cette opportunité, c'est de l'imbécillité pure et simple! (Từ chối cơ hội này, đúng là sự ngu xuẩn trắng trợn!)
danh từ giống cái
- sự đần, sự ngu xuẩn
- hành vi ngu xuẩn; lời nói ngu xuẩn; ý nghĩ ngu xuẩn
- Dire des imbécillitésnói những lời ngu xuẩn
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự yếu, sự suy yếu