intelligence

/in'telidʤəns/
Học thuật
Thân thiện
intelligence

Une jeune fille résout un puzzle complexe avec intelligence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trí tuệ, trí năng: Khả năng tư duy, suy luận hiểu biết của con người.
    • Năng lực nhận thức, trí thông minh: Khả năng học hỏi, hiểu xửthông tin một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • Sự hiểu biết, sự thông thạo: Kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.
    • Bậc đại trí: Người trí tuệ siêu việt.
    • Sự hòa hợp: Trạng thái đồng thuận, thân thiết không xung đột giữa các cá nhân.
    • (Số nhiều) Sự liên hệ bí mật, sự nội ứng: Những mối quan hệ hoặc thông tin trao đổi một cách bí mật, thường với mục đích không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intelligence humaine est fascinante. (Trí tuệ của loài người thật kỳ diệu.)
    • Cet enfant fait preuve d'une grande intelligence. (Đứa trẻ này thể hiện trí thông minh tuyệt vời.)
    • Il a l'intelligence des mécanismes complexes. (Anh ấy sự hiểu biết về các cơ chế phức tạp.)
    • Ces deux amies vivent en parfaite intelligence. (Hai người bạn này sống với nhau rất hòa hợp.)
    • Les autorités ont découvert des intelligences avec l'étranger. (Nhà chức trách đã phát hiện ra những mối liên hệ bí mật với nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'intelligence avec quelqu'un: Thông đồng, cấu kết với ai đó.
    • Il était d'intelligence avec les fraudeurs. (Hắn ta đã thông đồng với bọn lừa đảo.)
Biến thể từ liên quan
  • Intelligent, -e (tính từ): Thông minh, sáng dạ.
    • Une solution intelligente. (Một giải pháp thông minh.)
  • Intelligemment (trạng từ): Một cách thông minh.
    • Il a réagi très intelligemment. (Anh ấy đã phản ứng rất thông minh.)
  • Intelligibilité (danh từ giống cái): Tính dễ hiểu, tính rõ ràng.
  • Intelligence Service (danh từ riêng): Cục Tình báo (của Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Esprit (danh từ giống đực): Trí óc, tinh thần.
  • Sagacité (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, sự tinh anh.
  • Compréhension (danh từ giống cái): Sự hiểu biết, sự thấu hiểu.
  • Entente (danh từ giống cái): Sự hòa thuận, sự đồng ý.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'intelligence vive: trí thông minh sắc sảo, nhạy bén.
  • Vivre en parfaite intelligence avec quelqu'un: Sống hoàn toàn hòa hợp, thuận hòa với ai đó.
  • Entretenir des intelligences avec...: Duy trì mối liên hệ bí mật với...
intelligence

Une jeune fille résout un puzzle complexe avec intelligence.

danh từ giống cái
  1. trí tuệ, trí năng
    • L'intelligence humaine
      trí tuệ của loài người
  2. năng lực nhận thức, trí thông minh
    • Avoir l'intelligence vive
      trí thông minh sắc sảo
  3. sự hiểu biết, sự thông thạo
    • Avoir l'intelligence des affaires
      hiểu biết công việc
  4. bậc đại trí
    • C'est une intelligence
      đómột bậc đại trí
  5. sự hòa hợp
    • Vivre en parfaite intelligence avec quelqu'un
      sống hoàn toàn hòa hợp với ai
  6. (số nhiều) sự liên hệ bí mật, sự nội ứng
    • Entretenir des intelligences avec l'ennemi
      liên hệ bí mật với địch
    • être d'intelligence avec quelqu'un
      thông đồng với ai
    • Intelligence Service
      Cục tình báo (Anh)