immariable

Học thuật
Thân thiện
immariable

Une jeune fille immariable regarde tristement par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó lấy vợ, khó lấy chồng: Dùng để miêu tả một người (thườngphụ nữ, nhưng có thể áp dụng cho cả nam) gặp khó khăn trong việc kết hôn, thường do các yếu tố như tính cách, hoàn cảnh, tuổi tác, hoặc tiêu chuẩn quá cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • À cause de son caractère difficile, il est considéré comme immariable. ( tính cách khó khăn của mình, anh ta bị coi là người khó lấy vợ.)
    • Elle est belle et intelligente, mais ses exigences la rendent immariable. ( ấy xinh đẹp thông minh, nhưng những yêu cầu của ấy khiến trở nên khó lấy chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rendre immariable": tự làm cho bản thân trở nên khó lấy vợ/chồng.
    • En refusant tous les prétendants, elle s'est rendue immariable. (Bằng cách từ chối tất cả những người cầu hôn, ấy đã tự làm mình khó lấy chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariable (tính từ): dễ lấy vợ, dễ lấy chồng (từ trái nghĩa).
    • Un jeune homme bien établi est souvent très mariable. (Một chàng trai địa vị vững vàng thường rất dễ lấy vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficile à marier: khó kết hôn.
  • Célibataire endurci: người độc thân lâu năm, khó thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Mariable: dễ lấy vợ, dễ lấy chồng.
  • Convoité: được nhiều người mong muốn (trong hôn nhân).
immariable

Une jeune fille immariable regarde tristement par la fenêtre.

tính từ
  1. khó lấy vợ, khó lấy chồng
    • Jeune fille immariable
      người thiếu nữ khó lấy chồng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "immariable"