mariable

Học thuật
Thân thiện
mariable

Une jeune femme mariable choisit une robe pour une occasion spéciale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đến tuổi kết hôn: Dùng để mô tả một người, đặc biệtmột phụ nữ trẻ, đã đạt đến độ tuổi được xã hội coi là phù hợp để kết hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Avoir une fille mariable. (Có người con gái đến tuổi kết hôn.)
    • Elle est maintenant mariable. ( ấy giờ đã đến tuổi kết hôn rồi.)
    • Dans certaines cultures, une fille est considérée comme mariable très jeune. (Trong một số nền văn hóa, một cô gái được coi là đến tuổi kết hôn từ rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, xã hội hoặc pháptruyền thống để nói về tình trạng hôn nhân tiềm năng.
    • La recherche d'un époux pour une jeune fille mariable était une préoccupation familiale importante. (Việc tìm kiếm một người chồng cho một thiếu nữ đến tuổi kết hôn từngmối quan tâm quan trọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariage (danh từ): hôn nhân, đám cưới.
  • Marier (động từ): kết hôn, làm lễ cưới (cho ai).
  • Mariabletính từ nguồn gốc từ động từ "marier".
Từ đồng nghĩa
  • Nubile: (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng) Đến tuổi kết hôn, có thể lấy chồng.
Lưu ý
  • Từ "mariable" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, có thể mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống. Cách diễn đạt hiện đại trung lập hơn thường là "en âge de se marier" (đến tuổi kết hôn).
mariable

Une jeune femme mariable choisit une robe pour une occasion spéciale.

tính từ
  1. đến tuổi kết hôn
    • Avoir une fille mariable
      có người con gái đến tuổi kết hôn

Từ chứa "mariable"