immatériel

Học thuật
Thân thiện
immatériel

Un enfant imagine un monde immatériel fait de rêves et de couleurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi vật chất: Chỉ những thứ không hình dạng, không thể sờ thấy, không được cấu tạo từ vật chất.
    • Không vật chất, không nhục dục: Chỉ những thứ thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc trí tuệ, trái ngược với thế giới vật chất những ham muốn thể xác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phi vật chất: Bản thân khái niệm, thực thể hoặc phạm trù của sự phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'âme est considérée comme immatérielle. (Linh hồn được coi là phi vật chất.)
    • Il préfère les plaisirs immatériels de la lecture. (Anh ấy thích những thú vui phi vật chất của việc đọc sách.)
    • Les données numériques sont de nature immatérielle. (Dữ liệu số bản chất phi vật chất.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il s'intéresse à l'étude de l'immatériel. (Anh ấy quan tâm đến việc nghiên cứu cái phi vật chất.)
    • La frontière entre le matériel et l'immatériel est parfois floue. (Ranh giới giữa cái vật chất cái phi vật chất đôi khi mờ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Droit / Économie: Trong lĩnh vực pháp kinh tế, "immatériel" thường dùng để chỉ tài sản vô hình (biens immatériels), như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền hoặc phần mềm.

    • La valeur d'une entreprise réside souvent dans ses actifs immatériels. (Giá trị của một doanh nghiệp thường nằmcác tài sản vô hình của .)
  • Philosophie / Religion: Trong triết học tôn giáo, từ này chỉ những thực thể tinh thần hoặc siêu hình.

    • La philosophie platonicienne distingue le monde matériel du monde immatériel des Idées. (Triết học Plato phân biệt thế giới vật chất với thế giới phi vật chất của các Ý niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Immatérialité (danh từ giống cái): Tính phi vật chất, tính vô hình.

    • L'immatérialité de la pensée. (Tính phi vật chất của tư tưởng.)
  • Immatérialiser (động từ): Làm cho thành phi vật chất, phi vật chất hóa.

    • Immatérialiser des documents. (Số hóa/Số hóa thành dạng phi vật chất các tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporel: Vô hình, không thân thể.
  • Spirituel: Thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Abstrait: Trừu tượng.
Từ trái nghĩa
  • Matériel: Vật chất, hữu hình.
  • Corporel: Thuộc về thể xác, thân thể.
  • Concret: Cụ thể, hữu hình.
Các cụm từ liên quan
  • Bien immatériel: Tài sản vô hình.
  • Monde immatériel: Thế giới phi vật chất.
  • Support immatériel: Phương tiện lưu trữ phi vật chất (ví dụ: tệp kỹ thuật số).
immatériel

Un enfant imagine un monde immatériel fait de rêves et de couleurs.

tính từ
  1. phi vật chất
  2. không vật chất, không nhục dục
danh từ giống đực
  1. cái phi vật chất

Từ trái nghĩa