matériel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vật chất: Chỉ những thứ thuộc về thế giới hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh.
- Cụ thể, hữu hình: Chỉ những thứ tồn tại thực tế, có thể nhìn thấy, sờ thấy hoặc chứng minh được.
- (Thuộc về) xác thịt, thể xác: Chỉ những thú vui hoặc nhu cầu thuộc về thể chất.
Danh từ giống đực:
- Đồ dùng, dụng cụ, thiết bị: Tập hợp các công cụ, máy móc hoặc vật dụng cần thiết cho một hoạt động, công việc hoặc tổ chức cụ thể.
- Chất liệu, nguyên liệu: Vật liệu thô hoặc các yếu tố cơ bản dùng để tạo nên hoặc xây dựng một thứ gì đó.
Danh từ giống cái (ít phổ biến hơn):
- Cơm áo, phương tiện sinh sống: Những nhu cầu vật chất tối thiểu để đảm bảo cuộc sống (thức ăn, nhà ở, quần áo).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les preuves matérielles sont insuffisantes. (Các bằng chứng cụ thể/vật chất là không đủ.)
- Il ne pense qu'aux plaisirs matériels. (Anh ta chỉ nghĩ đến những thú vui (thuộc về) xác thịt/vật chất.)
Danh từ giống đực:
- L'école a acheté du nouveau matériel informatique. (Trường học đã mua thiết bị tin học mới.)
- Le matériel de construction est arrivé sur le chantier. (Đồ dùng/thiết bị xây dựng đã được chuyển đến công trường.)
Danh từ giống cái:
- Travailler pour assurer sa matérielle. (Làm việc để đảm bảo cơm áo cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Support matériel: Phương tiện vật chất, cơ sở vật chất.
- L'université dispose d'un excellent support matériel. (Trường đại học có một cơ sở vật chất tuyệt vời.)
Erreur matérielle: Lỗi kỹ thuật, lỗi do sơ suất (trong văn bản, tính toán).
- Il y a une erreur matérielle dans le contrat. (Có một lỗi kỹ thuật/sơ suất trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Matérialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy vật; thói quá coi trọng vật chất.
- Matérialiste (tính từ/danh từ): (theo) chủ nghĩa duy vật; người quá coi trọng vật chất.
- Matérialiser (động từ): Hiện thực hóa, cụ thể hóa.
- Immatériel/le (tính từ/danh từ): Phi vật chất, vô hình.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vật chất): Physique (thuộc vật lý, thân thể), concret (cụ thể).
- Danh từ (dụng cụ): Équipement (trang thiết bị), outillage (đồ nghề, dụng cụ), appareillage (thiết bị, máy móc).
- Danh từ (chất liệu): Substance (chất), matière (chất liệu, nguyên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le sens des réalités matérielles: Có óc thực tế, hiểu biết về những vấn đề vật chất thiết yếu.
- La vie matérielle: Cuộc sống vật chất, đời sống sinh hoạt hằng ngày (ăn, ở, đi lại).
tính từ
- vật chất
- Monde matérielthế giới vật chất
- Biens matérielscủa cải vật chất
- Une personne trop matérielle(nghĩa xấu) một người quá vật chất
- cụ thể
- Preuves matérielleschứng cứ cụ thể
- (thuộc) xác thịt
- Jouissances matérielleskhoái lạc về xác thịt
- temps matérielthì giờ thực tế (để làm việc gì)
danh từ giống đực
- đồ dùng, dụng cụ, khí cụ
- Matériel d'enseignementđồ dùng giảng dạy
- chất liệu
- Les mots sont le matériel du discourstừ là chất liệu của lời nói
danh từ giống cái
- cơm áo để sống
- Avoir sa matérielle assuréeđủ cơm áo để sống