matériel

Học thuật
Thân thiện
matériel

Le professeur utilise du matériel d'enseignement pour la leçon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vật chất: Chỉ những thứ thuộc về thế giới hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh.
    • Cụ thể, hữu hình: Chỉ những thứ tồn tại thực tế, có thể nhìn thấy, sờ thấy hoặc chứng minh được.
    • (Thuộc về) xác thịt, thể xác: Chỉ những thú vui hoặc nhu cầu thuộc về thể chất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đồ dùng, dụng cụ, thiết bị: Tập hợp các công cụ, máy móc hoặc vật dụng cần thiết cho một hoạt động, công việc hoặc tổ chức cụ thể.
    • Chất liệu, nguyên liệu: Vật liệu thô hoặc các yếu tố cơ bản dùng để tạo nên hoặc xây dựng một thứ đó.
  3. Danh từ giống cái (ít phổ biến hơn):

    • Cơm áo, phương tiện sinh sống: Những nhu cầu vật chất tối thiểu để đảm bảo cuộc sống (thức ăn, nhà ở, quần áo).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les preuves matérielles sont insuffisantes. (Các bằng chứng cụ thể/vật chấtkhông đủ.)
    • Il ne pense qu'aux plaisirs matériels. (Anh ta chỉ nghĩ đến những thú vui (thuộc về) xác thịt/vật chất.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'école a acheté du nouveau matériel informatique. (Trường học đã mua thiết bị tin học mới.)
    • Le matériel de construction est arrivé sur le chantier. (Đồ dùng/thiết bị xây dựng đã được chuyển đến công trường.)
  • Danh từ giống cái:

    • Travailler pour assurer sa matérielle. (Làm việc để đảm bảo cơm áo cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Support matériel: Phương tiện vật chất, cơ sở vật chất.

    • L'université dispose d'un excellent support matériel. (Trường đại học có một cơ sở vật chất tuyệt vời.)
  • Erreur matérielle: Lỗi kỹ thuật, lỗi do sơ suất (trong văn bản, tính toán).

    • Il y a une erreur matérielle dans le contrat. (Có một lỗi kỹ thuật/sơ suất trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Matérialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy vật; thói quá coi trọng vật chất.
  • Matérialiste (tính từ/danh từ): (theo) chủ nghĩa duy vật; người quá coi trọng vật chất.
  • Matérialiser (động từ): Hiện thực hóa, cụ thể hóa.
  • Immatériel/le (tính từ/danh từ): Phi vật chất, vô hình.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vật chất): Physique (thuộc vật lý, thân thể), concret (cụ thể).
  • Danh từ (dụng cụ): Équipement (trang thiết bị), outillage (đồ nghề, dụng cụ), appareillage (thiết bị, máy móc).
  • Danh từ (chất liệu): Substance (chất), matière (chất liệu, nguyên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sens des réalités matérielles: óc thực tế, hiểu biết về những vấn đề vật chất thiết yếu.
  • La vie matérielle: Cuộc sống vật chất, đời sống sinh hoạt hằng ngày (ăn, ở, đi lại).
matériel

Le professeur utilise du matériel d'enseignement pour la leçon.

tính từ
  1. vật chất
    • Monde matériel
      thế giới vật chất
    • Biens matériels
      của cải vật chất
    • Une personne trop matérielle
      (nghĩa xấu) một người quá vật chất
  2. cụ thể
    • Preuves matérielles
      chứng cứ cụ thể
  3. (thuộc) xác thịt
    • Jouissances matérielles
      khoái lạc về xác thịt
    • temps matériel
      thì giờ thực tế (để làm việc gì)
danh từ giống đực
  1. đồ dùng, dụng cụ, khí cụ
    • Matériel d'enseignement
      đồ dùng giảng dạy
  2. chất liệu
    • Les mots sont le matériel du discours
      từchất liệu của lời nói
danh từ giống cái
  1. cơm áo để sống
    • Avoir sa matérielle assurée
      đủ cơm áo để sống