immaterialise
/,imə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (immaterialise) /,imə'tiəriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phi vật chất hoá: Làm cho một thứ gì đó trở nên không có tính chất vật chất, không còn tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình hoặc cụ thể.
- Làm cho không quan trọng, tầm thường hoá: Khiến cho một vấn đề, sự việc hoặc ý kiến trở nên ít có giá trị, ít có tầm ảnh hưởng hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist sought to immaterialise the solid forms, turning them into pure light and shadow in her paintings. (Nữ họa sĩ tìm cách phi vật chất hoá những hình khối rắn chắc, biến chúng thành ánh sáng và bóng tối thuần túy trong các bức tranh của bà.)
- He tried to immaterialise her valid concerns by calling them "just emotions". (Anh ta cố gắng tầm thường hoá những lo ngại chính đáng của cô ấy bằng cách gọi chúng là "chỉ là cảm xúc".)
- In the debate, his opponent's strategy was to immaterialise the core economic data. (Trong cuộc tranh luận, chiến lược của đối thủ là làm cho các dữ liệu kinh tế cốt lõi trở nên không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To immaterialise an argument": Làm cho một lập luận trở nên vô giá trị hoặc không đáng để xem xét, thường bằng cách phủ nhận cơ sở của nó.
- By focusing on minor grammatical errors, he attempted to immaterialise the entire argument. (Bằng cách tập trung vào những lỗi ngữ pháp nhỏ, anh ta đã cố gắng làm cho toàn bộ lập luận trở nên không quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Immaterial (tính từ): Không có tính vật chất; không quan trọng, không đáng kể.
- For a monk, worldly possessions are immaterial. (Đối với một nhà sư, của cải vật chất là không quan trọng.)
- Immateriality (danh từ): Tính phi vật chất; tính không quan trọng.
- Dematerialise (động từ): Làm biến mất, làm tan biến (thường theo nghĩa vật lý hơn). Đây là từ đồng nghĩa gần trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- To etherealise: Làm cho nhẹ nhàng, phiêu diêu như khí trời; làm cho tinh tế, thanh tao.
- To trivialise: Xem thường, coi là tầm thường, không quan trọng.
- To diminish: Làm giảm bớt tầm quan trọng hoặc giá trị.
Lưu ý
- "Immaterialise" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa như trivialise (tầm thường hóa) hoặc dismiss (bác bỏ, xem thường) thay thế.
- Nghĩa "phi vật chất hoá" thường được dùng trong các bối cảnh triết học, nghệ thuật hoặc tâm linh.
ngoại động từ
- phi vật chất hoá
- làm cho không quan trọng, tầm thường hoá