immaterialize

/,imə'tiəriəlaiz/ Cách viết khác : (immaterialise) /,imə'tiəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
immaterialize

A magician waves his wand to immaterialize a solid object.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phi vật chất hoá: Làm cho một cái đó trở nên không tính chất vật chất, không còn tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình.
    • Làm cho không quan trọng, tầm thường hoá: Khiến cho một vấn đề, sự việc hoặc ý kiến trở nên ít có giá trị, ít ảnh hưởng hoặc không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa 1: Phi vật chất hoá):

    • The artist sought to immaterialize the solid forms, capturing only their essence in light and shadow. (Người nghệ sĩ tìm cách phi vật chất hoá những hình khối rắn chắc, chỉ nắm bắt tinh túy của chúng trong ánh sáng bóng tối.)
    • In the story, the wizard could immaterialize objects, making them vanish into thin air. (Trong câu chuyện, pháp sư có thể phi vật chất hoá các vật thể, khiến chúng biến mất vào không trung.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa 2: Làm cho không quan trọng):

    • He tried to immaterialize her concerns by calling them irrational fears. (Anh ta cố gắng tầm thường hoá những lo ngại của ấy bằng cách gọi chúng nỗi sợ vô lý.)
    • The manager's apology seemed to immaterialize the serious mistake he had made. (Lời xin lỗi của người quản lý dường như làm cho không quan trọng lỗi lầm nghiêm trọng anh ta đã mắc phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo, nghệ thuật hoặc văn chương để nói về việc chuyển đổi từ trạng thái vật chất sang phi vật chất.
  • Trong ngữ cảnh tranh luận hoặc phân tích, việc immaterialize một luận điểm có thể một chiến thuật để giảm bớt sức nặng hoặc tầm ảnh hưởng của .
Biến thể từ gần giống
  • Immaterial (adj): phi vật chất, không quan trọng.
    • For him, money was immaterial compared to happiness. (Đối với anh ấy, tiền bạc không quan trọng so với hạnh phúc.)
  • Immateriality (n): tính phi vật chất, tính không quan trọng.
  • Immaterialization (n): sự phi vật chất hoá, sự làm cho không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Dematerialize (v): phi vật chất hoá (nghĩa tương tự, thường dùng cho vật thể).
  • Disembody (v): tách linh hồn/ý thức khỏi thể xác.
  • Minimize (v): giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Trivialize (v): xem thường, coi tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Materialize (v): hiện ra, trở thành hiện thực, vật chất hoá.
  • Embody (v): hiện thân, thể hiện cụ thể.
  • Emphasize (v): nhấn mạnh.
  • Magnify (v): phóng đại tầm quan trọng.
immaterialize

A magician waves his wand to immaterialize a solid object.

ngoại động từ
  1. phi vật chất hoá
  2. làm cho không quan trọng, tầm thường hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống