immatériel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phi vật chất: Chỉ những thứ không có hình dạng, không thể sờ thấy, không được cấu tạo từ vật chất.
- Không vật chất, không nhục dục: Chỉ những thứ thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc trí tuệ, trái ngược với thế giới vật chất và những ham muốn thể xác.
Danh từ giống đực:
- Cái phi vật chất: Bản thân khái niệm, thực thể hoặc phạm trù của sự phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'âme est considérée comme immatérielle. (Linh hồn được coi là phi vật chất.)
- Il préfère les plaisirs immatériels de la lecture. (Anh ấy thích những thú vui phi vật chất của việc đọc sách.)
- Les données numériques sont de nature immatérielle. (Dữ liệu số có bản chất phi vật chất.)
Danh từ giống đực:
- Il s'intéresse à l'étude de l'immatériel. (Anh ấy quan tâm đến việc nghiên cứu cái phi vật chất.)
- La frontière entre le matériel et l'immatériel est parfois floue. (Ranh giới giữa cái vật chất và cái phi vật chất đôi khi mờ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Droit / Économie: Trong lĩnh vực pháp lý và kinh tế, "immatériel" thường dùng để chỉ tài sản vô hình (biens immatériels), như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền hoặc phần mềm.
- La valeur d'une entreprise réside souvent dans ses actifs immatériels. (Giá trị của một doanh nghiệp thường nằm ở các tài sản vô hình của nó.)
Philosophie / Religion: Trong triết học và tôn giáo, từ này chỉ những thực thể tinh thần hoặc siêu hình.
- La philosophie platonicienne distingue le monde matériel du monde immatériel des Idées. (Triết học Plato phân biệt thế giới vật chất với thế giới phi vật chất của các Ý niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Immatérialité (danh từ giống cái): Tính phi vật chất, tính vô hình.
- L'immatérialité de la pensée. (Tính phi vật chất của tư tưởng.)
Immatérialiser (động từ): Làm cho thành phi vật chất, phi vật chất hóa.
- Immatérialiser des documents. (Số hóa/Số hóa thành dạng phi vật chất các tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Incorporel: Vô hình, không có thân thể.
- Spirituel: Thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Abstrait: Trừu tượng.
Từ trái nghĩa
- Matériel: Vật chất, hữu hình.
- Corporel: Thuộc về thể xác, có thân thể.
- Concret: Cụ thể, hữu hình.
Các cụm từ liên quan
- Bien immatériel: Tài sản vô hình.
- Monde immatériel: Thế giới phi vật chất.
- Support immatériel: Phương tiện lưu trữ phi vật chất (ví dụ: tệp kỹ thuật số).
tính từ
- phi vật chất
- không vật chất, không nhục dục
danh từ giống đực
- cái phi vật chất