immemorial

/,imi'mɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
immemorial

The ancient forest has stood since time immemorial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa xưa, thượng cổ, từ ngàn xưa: Dùng để mô tả một thời gian quá xa trong quá khứ, đến mức không ai có thể nhớ được, vượt quá giới hạn của ký ức, truyền thống hoặc lịch sử được ghi chép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forest has existed since time immemorial. (Khu rừng đã tồn tại từ thời thượng cổ.)
    • These immemorial traditions are still practiced in the village. (Những truyền thống xa xưa này vẫn được thực hành trong làng.)
    • The origins of the festival are lost in immemorial time. (Nguồn gốc của lễ hội đã bị thất lạc trong thời gian xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from/since time immemorial": Từ thời thượng cổ, từ ngàn xưa. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất với "immemorial".
    • People have lived on this land since time immemorial. (Con người đã sống trên mảnh đất này từ ngàn xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Immemorially (phó từ): Một cách xa xưa, từ thời thượng cổ.
    • The land has been sacred immemorially. (Vùng đất này đã được coi linh thiêng từ thời thượng cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ xưa.
  • Primeval: nguyên thủy, thuộc thời kỳ đầu.
  • Time-honored: được tôn kính từ lâu đời.
Từ trái nghĩa
  • Recent: gần đây.
  • Modern: hiện đại.
  • New: mới.
immemorial

The ancient forest has stood since time immemorial.

tính từ
  1. xa xưa, thượng cổ
    • from time immemorial
      từ thời thượng cổ, từ ngàn xưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "immemorial"