immensely

/i'mensli/
Học thuật
Thân thiện
immensely

He was immensely proud of his daughter's science project.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, lớn lao của một tính chất, trạng thái hoặc hành động.
    • Rất nhiều: (Thông tục) Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ tăng lên đáng kể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I enjoyed the concert immensely. (Tôi đã thích buổi hòa nhạc cùng.)
    • The new policy has been immensely popular. (Chính sách mới đã trở nên cực kỳ phổ biến.)
    • Her help was immensely valuable to the team. (Sự giúp đỡ của ấy hết sức giá trị đối với đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immensely grateful/pleased": vô cùng biết ơn/hài lòng.

    • We are immensely grateful for your support. (Chúng tôi cùng biết ơn sự hỗ trợ của bạn.)
  • "immensely powerful/influential": cực kỳ mạnh mẽ/ ảnh hưởng.

    • The discovery was immensely important for science. (Khám phá đó hết sức quan trọng đối với khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Immense (adj): to lớn, bao la, khổng lồ.
    • They faced an immense challenge. (Họ đối mặt với một thách thức to lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
  • Enormously: to lớn, vô cùng.
  • Tremendously: kinh khủng, vô cùng.
  • Very much: rất nhiều.
immensely

He was immensely proud of his daughter's science project.

phó từ
  1. rất, hết sức
  2. (thông tục) rất nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "immensely"