immensely
/i'mensli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, lớn lao của một tính chất, trạng thái hoặc hành động.
- Rất nhiều: (Thông tục) Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ tăng lên đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I enjoyed the concert immensely. (Tôi đã thích buổi hòa nhạc vô cùng.)
- The new policy has been immensely popular. (Chính sách mới đã trở nên cực kỳ phổ biến.)
- Her help was immensely valuable to the team. (Sự giúp đỡ của cô ấy hết sức có giá trị đối với đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"immensely grateful/pleased": vô cùng biết ơn/hài lòng.
- We are immensely grateful for your support. (Chúng tôi vô cùng biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.)
"immensely powerful/influential": cực kỳ mạnh mẽ/có ảnh hưởng.
- The discovery was immensely important for science. (Khám phá đó hết sức quan trọng đối với khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Immense (adj): to lớn, bao la, khổng lồ.
- They faced an immense challenge. (Họ đối mặt với một thách thức to lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Enormously: to lớn, vô cùng.
- Tremendously: kinh khủng, vô cùng.
- Very much: rất nhiều.
phó từ
- rất, hết sức
- (thông tục) rất nhiều