immensurable

/i'menʃurəbl/
Học thuật
Thân thiện
immensurable

L'océan est une étendue immensurable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đo nổi, vô hạn: "immensurable" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một thứ đó quá lớn, quá rộng hoặc quá sâu đến mức không thể đo lường được bằng bất kỳ phương tiện nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'océan est un espace immensurable. (Đại dươngmột không gian không đo nổi.)
    • Son chagrin semblait immensurable. (Nỗi buồn của ấy dường như không đo nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immensurable" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh sự bao la, vô tận hoặc cường độ cực lớn của một khái niệm trừu tượng (như nỗi buồn, tình yêu) hoặc một thực thể vật lý (như vũ trụ, biển cả).
Biến thể từ gần giống
  • Immensurablement (trạng từ): một cách không đo nổi, vô cùng.
    • Il était immensurablement triste. (Anh ấy buồn một cách không đo nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Incommensurable: không thể so sánh được, vô hạn.
  • Infini: vô hạn, vô tận.
  • Incalculable: không thể tính toán được, vô số.
Từ trái nghĩa
  • Mesurable: có thể đo lường được.
  • Fini: hữu hạn.
  • Limitée: giới hạn.
immensurable

L'océan est une étendue immensurable.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không đo nổi

Từ trái nghĩa