immergence

/i'mə:dʤəns/
Học thuật
Thân thiện
immergence

A scuba diver experiences immergence as he descends into the clear blue water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chìm xuống: Hành động đi xuống dưới bề mặt của một chất lỏng hoặc một môi trường khác.
    • Sự biến vào (trong cái ): Hành động hòa lẫn hoặc trở thành một phần của một thứ đó lớn hơn, thường một cách trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submarine's immergence into the ocean depths was silent. (Sự chìm xuống của tàu ngầm vào độ sâu đại dương thật lặng lẽ.)
    • His complete immergence in the local culture made him forget his old habits. (Sự hòa nhập hoàn toàn của anh ấy vào văn hóa địa phương khiến anh quên đi những thói quen .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immergence in thought": Sự chìm đắm, đắm chìm trong suy nghĩ.

    • Her deep immergence in thought made her unaware of the noise around her. (Sự đắm chìm sâu trong suy nghĩ khiến ấy không nhận thức được tiếng ồn xung quanh.)
  • "Immergence into a new environment": Sự hòa nhập vào một môi trường mới.

    • The process of immergence into a foreign society can be challenging. (Quá trình hòa nhập vào một xã hội nước ngoài có thể đầy thách thức.)
Biến thể từ gần giũ
  • Immerse (động từ): Làm chìm xuống; nhúng vào; đắm chìm.

    • He likes to immerse himself in a good book. (Anh ấy thích đắm mình vào một cuốn sách hay.)
  • Immersion (danh từ): Sự nhúng chìm; sự đắm mình; phương pháp học ngôn ngữ bằng cách hòa nhập hoàn toàn.

    • Language immersion is an effective way to learn. (Phương pháp hòa nhập ngôn ngữ một cách học hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Submergence: Sự chìm xuống, sự lặn xuống.
  • Engulfment: Sự nuốt chửng, sự bao trùm hoàn toàn.
  • Absorption: Sự hấp thụ, sự thu hút hoàn toàn (về mặt tinh thần).
Lưu ý
  • "Immergence" một danh từ ít phổ biến hơn so với "immersion". thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, khoa học hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "emergence" (danh từ) có nghĩa sự nổi lên, sự xuất hiện, gần như trái nghĩa.
immergence

A scuba diver experiences immergence as he descends into the clear blue water.

danh từ
  1. sự chìm xuống
  2. sự biến vào (trong cái )

Từ gần giống