emergence
/i'mə:dʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất hiện, sự lộ ra: Hành động trở nên nhìn thấy được, rõ ràng hoặc được biết đến sau một thời gian bị che khuất, ẩn giấu hoặc chưa tồn tại.
- Sự nổi lên, sự trỗi dậy: Quá trình một cái gì đó mới mẻ, quan trọng bắt đầu tồn tại, phát triển hoặc trở nên nổi bật.
- Sự thoát ra: Hành động ra khỏi một trạng thái hoặc điều kiện khó khăn, khép kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emergence of the sun from behind the clouds was beautiful. (Sự xuất hiện của mặt trời từ sau những đám mây thật đẹp.)
- The 21st century saw the emergence of social media as a dominant force. (Thế kỷ 21 chứng kiến sự trỗi dậy của mạng xã hội như một thế lực thống trị.)
- Her emergence from depression was a long and difficult process. (Sự thoát khỏi trầm cảm của cô ấy là một quá trình dài và khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the emergence of": (cụm danh từ) sự xuất hiện/nổi lên của (một hiện tượng, ý tưởng, công nghệ mới).
- The rapid emergence of artificial intelligence is transforming industries. (Sự nổi lên nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp.)
- Trong triết học và khoa học hệ thống, "emergence" chỉ tính chất mà các thực thể, mô hình hoặc tính chất phức tạp phát sinh từ những tương tác giữa các thành phần đơn giản hơn.
- Consciousness is considered by some to be an emergence from complex neural networks. (Ý thức được một số người coi là một đặc tính phát sinh từ các mạng lưới thần kinh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Emerge (động từ): xuất hiện, nổi lên, lộ ra.
- The facts began to emerge after the investigation. (Các sự thật bắt đầu lộ ra sau cuộc điều tra.)
- Emergent (tính từ): mới nổi, đang xuất hiện.
- Vietnam is an emergent economy in Southeast Asia. (Việt Nam là một nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á.)
- Emergency (danh từ): tình trạng khẩn cấp. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, chỉ tình huống nguy hiểm đòi hỏi hành động ngay lập tức).
Từ đồng nghĩa
- Appearance: sự xuất hiện (nhấn mạnh việc trở nên nhìn thấy được).
- Rise: sự trỗi dậy, sự lên (nhấn mạnh sự phát triển về tầm quan trọng hoặc sức mạnh).
- Development: sự phát triển (nhấn mạnh quá trình tiến triển).
- Materialization: sự hiện ra, sự cụ thể hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "emergence" là danh từ, không có phrasal verb. Phrasal verb liên quan đến động từ gốc "emerge" là:) - Emerge from: thoát ra từ, xuất hiện từ. - The butterfly emerges from its chrysalis. (Con bướm chui ra từ cái kén của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "emergence".)
danh từ
- sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ra
- (nghĩa bóng) sự nổi bật lên, sự rõ nét lên; sự nổi lên, sự nảy ra (vấn đề...)
- sự thoát khỏi (sự đau khổ)