immigrant

/'imigrənt/
Học thuật
Thân thiện
immigrant

Un immigrant travaille dans un jardin communautaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhập cư: Một người di chuyển đến một quốc gia khác để định cư lâu dài hoặc vĩnh viễn.
    • Dân nhập cư: Chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người đã rời quê hương của họ để đến sốngmột quốc gia mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon voisin est un immigrant italien. (Hàng xóm của tôimột người nhập cư Ý.)
    • La France a accueilli de nombreux immigrants au XXe siècle. (Nước Pháp đã đón nhận nhiều dân nhập cư vào thế kỷ XX.)
    • Les droits des immigrants sont protégés par la loi. (Quyền lợi của người nhập cư được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immigrant de première génération": người nhập cư thế hệ thứ nhất (người trực tiếp di cư).

    • Elle est une immigrante de première génération, arrivée ici il y a vingt ans. ( ấymột người nhập cư thế hệ thứ nhất, đã đến đây hai mươi năm trước.)
  • "Flux d'immigrants": dòng người nhập cư.

    • Le pays doit gérer le flux d'immigrants. (Đất nước phải quảndòng người nhập cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Immigration (n): sự nhập cư, là hành động di cư đến một quốc gia.

    • L'immigration est un phénomène mondial. (Sự nhập cưmột hiện tượng toàn cầu.)
  • Immigrer (v): nhập cư, là động từ chỉ hành động di chuyển đến một quốc gia khác để định cư.

    • Ils ont décidé d'immigrer au Canada. (Họ đã quyết định nhập cư vào Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouvel arrivant: người mới đến (thường nhấn mạnh thời điểm mới tới).
  • Étranger: người nước ngoài (nhấn mạnh quốc tịch khác, không nhất thiếtngười nhập cư).
Từ trái nghĩa
  • Émigrant (n): người di cư, người rời khỏi một quốc gia để định cưnơi khác.
    • Il est un émigrant français vivant aux États-Unis. (Anh ấymột người di cư Pháp đang sống ở Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'immigrant' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'immigrer').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'immigrant' trong tiếng Pháp.)

immigrant

Un immigrant travaille dans un jardin communautaire.

danh từ
  1. dân nhập cư

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "immigrant"