immigrer

Học thuật
Thân thiện
immigrer

Une famille décide d'immigrer dans un nouveau pays.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhập cư: Hành động di chuyển đến định cư lâu dài tại một quốc gia khác với quốc gia gốc của mình. Đâymột từ ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ses grands-parents ont choisi d'immigrer au Canada. (Ông bà của anh ấy đã chọn nhập cư vào Canada.)
    • Au XIXe siècle, de nombreuses familles ont immigré en France pour chercher du travail. (Vào thế kỷ 19, nhiều gia đình đã nhập cư vào Pháp để tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immigrer dans un pays": nhập cư vào một quốc gia.
    • Ils ont immigré dans un pays francophone. (Họ đã nhập cư vào một quốc gia nói tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Immigration (n.f): sự nhập cư, làn sóng nhập cư.

    • L'immigration est un phénomène complexe. (Việc nhập cưmột hiện tượng phức tạp.)
  • Immigrant, -e (n.m/f): người nhập cư.

    • Les immigrants ont apporté leur culture. (Những người nhập cư đã mang theo văn hóa của họ.)
  • Émigrer (v.i): di cư, rời khỏi quốc gia gốc để sốngnước ngoài.

    • Ils ont émigrer pour fuir la guerre. (Họ đã phải di cư để chạy trốn chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • S'installer (dans un autre pays): định cư (ở một nước khác).
  • Venir s'établir: đến định cư.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ ít dùng: Trong tiếng Pháp hiện đại, "immigrer" là một từ ít được sử dụng. Người ta thường dùng cụm từ "venir s'installer" hoặc danh từ "immigrant" hơn.
  • Phân biệt với "émigrer": "Émigrer" nhấn mạnh hành động rời đi khỏi quốc gia gốc, trong khi "immigrer" nhấn mạnh hành động đến định cư tại một quốc gia mới. Một người thường "émigrer" từ nước này "immigrer" vào nước khác.
immigrer

Une famille décide d'immigrer dans un nouveau pays.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhập cư

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "immigrer"