amaigrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gầy đi, làm cho gầy đi: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên gầy hơn, giảm cân hoặc giảm kích thước.
- (Kỹ thuật) Bớt kích thước, đẽo nhỏ đi: Hành động làm giảm kích thước của một vật thể, thường bằng cách cắt, đẽo gọt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce régime strict risque de l'amaigrir. (Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt này có nguy cơ làm cô ấy gầy đi.)
- Les soucis l'ont amaigri. (Những nỗi lo lắng đã làm anh ta gầy đi.)
- Le charpentier doit amaigrir cette poutre pour qu'elle s'adapte. (Người thợ mộc phải đẽo nhỏ cái xà nhà này để nó vừa khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'amaigrir (Động từ phản thân): Tự làm mình gầy đi, trở nên gầy.
- Elle s'amaigrit à vue d'œil depuis sa maladie. (Cô ấy gầy đi trông thấy kể từ khi bị bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaigrissant, amaigrissante (tính từ): Làm gầy, có tác dụng giảm cân.
- Un traitement amaigrissant (một liệu pháp giảm cân).
- Amaigrissement (danh từ): Sự gầy đi, sự sút cân.
- Un amaigrissement inquiétant (sự sút cân đáng lo ngại).
Từ đồng nghĩa
- Maigrir (động từ): Gầy đi, sút cân (thường là nội động từ, chỉ trạng thái tự thân).
- Affiner (động từ): Làm cho thon, gọt giũa (thường dùng cho hình dáng hoặc ý tưởng).
- Réduire (động từ): Làm giảm, thu nhỏ (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Engraisser (động từ): Làm béo lên.
- Grossir (động từ): Béo lên, to ra.
ngoại động từ
- làm gầy đi
- Amaigri par des veillesgầy đi vì thức đêm
- (kỹ thuật) bớt kích thước, đẽo nhỏ đi (một cái xà nhà, một viên đá...)