immiscibility

/i,misi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
immiscibility

Oil and water demonstrate immiscibility in a clear glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không trộn lẫn được: "immiscibility" tính chất của hai hay nhiều chất lỏng không thể hòa tan hoặc trộn lẫn với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Chúng sẽ tách thành các lớp riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immiscibility of oil and water is a classic example. (Tính không trộn lẫn được của dầu nước một dụ kinh điển.)
    • The experiment demonstrates the immiscibility of the two solvents. (Thí nghiệm chứng minh tính không trộn lẫn được của hai dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutual immiscibility": tính không trộn lẫn lẫn nhau.

    • The mutual immiscibility of the metals prevented alloy formation. (Tính không trộn lẫn lẫn nhau của các kim loại đã ngăn cản việc hình thành hợp kim.)
  • "Complete immiscibility": tính không trộn lẫn hoàn toàn.

    • The system exhibits complete immiscibility across all temperature ranges. (Hệ thống thể hiện tính không trộn lẫn hoàn toàn trên mọi dải nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Immiscible (adj): không trộn lẫn được.

    • Oil and water are immiscible liquids. (Dầu nước các chất lỏng không trộn lẫn được.)
  • Miscibility (n): tính trộn lẫn được (nghĩa trái ngược).

    • The miscibility of ethanol and water is very high. (Tính trộn lẫn được của ethanol nước rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompatibility: tính không tương thích (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể bao hàm "immiscibility").
  • Non-mixing: sự không trộn lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "immiscibility")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "immiscibility")

immiscibility

Oil and water demonstrate immiscibility in a clear glass jar.

danh từ
  1. tính không trộn lẫn được