immobilisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa bất động, tình trạng trì trệ: "immobilisme" chỉ một thái độ, chính sách hoặc tình trạng từ chối mọi thay đổi, cải cách hoặc tiến bộ, thường dẫn đến sự đình trệ. Nó đặc biệt dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức để chỉ sự bảo thủ cứng nhắc, không muốn tiến lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'immobilisme du gouvernement face à la crise est critiqué. (Chủ nghĩa bất động của chính phủ trước cuộc khủng hoảng bị chỉ trích.)
- L'immobilisme de cette entreprise la mène à sa perte. (Tình trạng trì trệ của công ty này đang dẫn nó đến chỗ diệt vong.)
- Il faut combattre l'immobilisme pour innover. (Phải chống lại chủ nghĩa bất động để đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'immobilisme": rơi vào tình trạng trì trệ, bất động.
- Sans réformes, le pays risque de tomber dans l'immobilisme. (Không cải cách, đất nước có nguy cơ rơi vào tình trạng trì trệ.)
"Dénoncer l'immobilisme": lên án, tố cáo chủ nghĩa bất động.
- Les jeunes ont dénoncé l'immobilisme des dirigeants. (Giới trẻ đã lên án chủ nghĩa bất động của các nhà lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Immobiliste (adj, n): (người) theo chủ nghĩa bất động, bảo thủ.
- Une politique immobiliste. (Một chính sách bất động/bảo thủ.)
Immobilité (n.f): sự bất động, tình trạng không cử động (nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ).
- L'immobilité de la statue. (Sự bất động của bức tượng.) - L'immobilité sociale. (Tình trạng bất động xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatisme (n.m): chủ nghĩa bảo thủ.
- Stagnation (n.f): sự trì trệ, đình đốn.
- Inertie (n.f): sức ì, tình trạng thiếu hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Réformisme (n.m): chủ nghĩa cải cách.
- Progressisme (n.m): chủ nghĩa tiến bộ.
- Innovation (n.f): sự đổi mới, sáng tạo.
- Dynamisme (n.m): tính năng động.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa bất động (bảo thủ không muốn sửa đổi tiến lên)