immobiliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo chủ nghĩa bất động, có tư tưởng bảo thủ, chống lại mọi thay đổi: Dùng để mô tả một thái độ, chính sách hoặc tư tưởng cứng nhắc, từ chối cải cách hoặc tiến bộ, muốn giữ nguyên hiện trạng.
- Có tính chất bất động: (Ít dùng) Thuộc về hoặc liên quan đến sự không chuyển động.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo chủ nghĩa bất động, người bảo thủ cực đoan: Chỉ một cá nhân có tư tưởng bảo thủ, phản đối mọi sự thay đổi hoặc cải cách trong xã hội, chính trị hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une politique immobiliste freine le développement du pays. (Một chính sách bất động chủ nghĩa đang kìm hãm sự phát triển của đất nước.)
- Son attitude immobiliste face aux innovations technologiques est préoccupante. (Thái độ theo chủ nghĩa bất động của anh ta trước những đổi mới công nghệ thật đáng lo ngại.)
Danh từ:
- Les immobilistes du parti s'opposent à toute réforme. (Những người theo chủ nghĩa bất động trong đảng phản đối mọi cải cách.)
- C'est un immobiliste; il veut que tout reste comme il y a cinquante ans. (Hắn là một kẻ bảo thủ cực đoan; hắn muốn mọi thứ vẫn như năm mươi năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc triết học để chỉ trích một lập trường được coi là lỗi thời và cản trở sự tiến bộ.
- Có thể dùng với nghĩa mạnh để phê phán, ám chỉ sự ngoan cố và thiếu tầm nhìn.
Biến thể và từ liên quan
- Immobilisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bất động, thái độ/tư tưởng chống lại mọi thay đổi.
- L'immobilisme du gouvernement est critiqué. (Chủ nghĩa bất động của chính phủ bị chỉ trích.)
- Immobile (tính từ): Bất động, đứng yên.
- *Rester immobile. (Đứng yên bất động.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Conservateur (bảo thủ), rétrograde (thoái lui, lạc hậu), statique (tĩnh tại).
- Danh từ: Conservateur (người bảo thủ), réactionnaire (người có tư tưởng phản động).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Progressiste (tiến bộ), réformateur (cải cách), novateur (đổi mới).
- Danh từ: Progressiste (người theo chủ nghĩa tiến bộ), réformateur (nhà cải cách).
danh từ
- người theo chủ nghĩa bất động