immolation

/,imou'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiến sinh (giết súc vật để cúng tế): Hành động giết một sinh vật, thườngmột con vật, như một nghi lễ dâng lên thần linh hoặc mục đích tôn giáo.
    • Sự giết, sự sát hại: Hành động tiêu diệt một sinh mạng một cách chủ ý.
    • (Nghĩa bóng) Sự hy sinh: Hành động từ bỏ hoặc chấp nhận mất mát một thứ đó giá trị, đặc biệtbản thân hoặc lợi ích cá nhân, một mục đích cao cả hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'immolation d'un agneau était courante dans certains rites antiques. (Việc hiến sinh một con cừu non là phổ biến trong một số nghi lễ cổ đại.)
    • L'immolation de ces prisonniers a choqué le monde. (Vụ sát hại những tù nhân này đã gây chấn động thế giới.)
    • Son dévouement total à la cause équivaut à une immolation personnelle. (Sự cống hiến hoàn toàn của anh ấy cho sự nghiệp tương đương với một sự hy sinh bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immoler" (động từ): hiến tế, giết để tế lễ; hy sinh.

    • Le prêtre s'apprêtait à immoler la victime. (Vị tế chuẩn bị hiến tế con vật hiến sinh.)
    • Il a immolé sa carrière pour protéger ses principes. (Anh ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình để bảo vệ các nguyên tắc.)
  • "S'immoler" (động từ phản thân): tự thiêu, tự sát (thường như một hình thức phản đối hoặc hiến tế bản thân).

    • Le moine s'est immolé par le feu pour protester. (Nhà sư đã tự thiêu để phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrifice (danh từ): vật hiến tế, sự hy sinh. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ vật bị hiến tế hoặc hành động hy sinh nói chung).
  • Holocauste (danh từ): cuộc tàn sát, hỏa tế. (Thường chỉ một vụ hủy diệt hàng loạt, đặc biệt là Holocaust trong Thế chiến II; trong tôn giáo có thể chỉ lễ vật bị thiêu hoàn toàn).
  • Offrande (danh từ): vật dâng cúng, lễ vật. (Nhấn mạnh đến hành động dâng tặng, có thể không liên quan đến việc giết chết).
Từ đồng nghĩa
  • Sacrifice: sự hiến tế, sự hy sinh.
  • Supplice: sự hành hình, sự đau khổ.
  • Anéantissement: sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • S'immoler par le feu / S'immoler par le feu (cụm từ cố định): tự thiêu.
    • Plusieurs personnes se sont immolées par le feu en signe de protestation. (Nhiều người đã tự thiêu như một dấu hiệu phản đối.)
Thành ngữ liên quan
  • Être voué à l'immolation (thành ngữ): được/bị dành cho sự hiến tế, được/bị định đoạt để hy sinh.
    • Dans le récit, le héros se sentait voué à l'immolation pour sauver son peuple. (Trong câu chuyện, người anh hùng cảm thấy mình được định đoạt để hy sinh nhằm cứu người dân của mình.)
danh từ giống cái
  1. sự hiến sinh (giết súc vật để cúng tế)
  2. sự giết, sự sát hại
  3. (nghĩa bóng) sự hy sinh

Từ gần giống