immoralise

/i'mɔrəlaiz/ Cách viết khác : (immoralise) /i'mɔrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
immoralise

The politician's speech sought to immoralise his opponent's character.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phi đạo đức hoá: Hành động miêu tả, trình bày hoặc biến một điều đó thành phi đạo đức; làm cho một người, sự việc hoặc ý tưởng trở nên trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist was accused of trying to immoralise the historical figure in his controversial painting. (Nghệ sĩ bị cáo buộc cố gắng phi đạo đức hoá nhân vật lịch sử trong bức tranh gây tranh cãi của mình.)
    • Some argue that certain media content can immoralise violence by portraying it as glamorous. (Một số người cho rằng một số nội dung truyền thông có thể phi đạo đức hoá bạo lực bằng cách miêu tả như một điều hào nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to immoralise an act": miêu tả một hành động theo cách khiến mất đi tính đạo đức.
    • The novel was criticized for attempting to immoralise the act of betrayal. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích cố gắng phi đạo đức hoá hành vi phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Immoral (adj): phi đạo đức, trái với đạo đức.
    • Lying is considered immoral. (Nói dối được coi phi đạo đức.)
  • Immoralism (n): chủ nghĩa phi đạo đức; sự phủ nhận các nguyên tắc đạo đức.
  • Immoralist (n): người theo chủ nghĩa phi đạo đức.
Từ đồng nghĩa
  • Corrupt: làm tha hoá, làm hư hỏng (về mặt đạo đức).
  • Debase: làm suy đồi, làm mất giá trị (đạo đức).
Lưu ý
  • Từ "immoralise" ít phổ biến hơn so với tính từ "immoral". thường được dùng trong các văn bản phân tích, phê bình học thuật hoặc triết học để chỉ một hành động chủ ý nhằm thay đổi nhận thức đạo đức về một đối tượng.
immoralise

The politician's speech sought to immoralise his opponent's character.

ngoại động từ
  1. phi đạo đức hoá

Từ gần giống