immoralize
/i'mɔrəlaiz/ Cách viết khác : (immoralise) /i'mɔrəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phi đạo đức hoá: Hành động làm cho một người, một nhóm người hoặc một xã hội trở nên phi đạo đức; khuyến khích hoặc dẫn dắt ai đó từ bỏ các nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some critics argue that certain films can immoralize young audiences by glorifying violence. (Một số nhà phê bình cho rằng một số bộ phim có thể phi đạo đức hoá khán giả trẻ bằng cách tôn vinh bạo lực.)
- The dictator used propaganda to immoralize the population, making them accept corruption as normal. (Nhà độc tài đã dùng tuyên truyền để phi đạo đức hoá dân chúng, khiến họ chấp nhận tham nhũng như một điều bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to immoralize a concept": Làm biến chất một khái niệm tốt đẹp, khiến nó trở nên trái với đạo đức.
- The corporation's actions served to immoralize the very idea of fair competition. (Hành động của tập đoàn đã góp phần phi đạo đức hoá chính khái niệm cạnh tranh công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Immoral (adj): phi đạo đức, trái với luân lý.
- Lying is considered immoral. (Nói dối được coi là phi đạo đức.)
- Immoralization (n): sự phi đạo đức hoá.
- The immoralization of public discourse is a concern for many philosophers. (Sự phi đạo đức hoá của diễn ngôn công chúng là mối quan tâm của nhiều triết gia.)
- Immoralise (v): Cách viết khác (theo tiếng Anh-Anh) của "immoralize".
Từ đồng nghĩa
- Corrupt: làm tha hoá, làm hư hỏng.
- Debase: làm suy đồi, hạ thấp giá trị đạo đức.
Từ trái nghĩa
- Moralize: đạo đức hoá, khuyên răn về đạo đức.
- Edify: giáo dục, bồi dưỡng tinh thần (theo hướng tích cực).
ngoại động từ
- phi đạo đức hoá