immuablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất biến, một cách không thay đổi: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra hoặc tồn tại một cách cố định, không bao giờ thay đổi theo thời gian.
- Một cách bất di bất dịch: Nhấn mạnh tính chất kiên định, vĩnh viễn, không thể lay chuyển của một sự việc, nguyên tắc hoặc thói quen.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il suit immuablement la même routine chaque matin. (Anh ấy bất biến tuân theo cùng một thói quen mỗi sáng.)
- Les lois de la nature sont immuablement vraies. (Các định luật tự nhiên một cách bất di bất dịch là đúng.)
- Elle reste immuablement fidèle à ses principes. (Cô ấy một cách không thay đổi trung thành với các nguyên tắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être immuablement lié à": được gắn kết một cách bất biến với.
- Son nom est immuablement lié à l'histoire de cette découverte. (Tên tuổi của ông được gắn kết một cách bất biến với lịch sử của khám phá này.)
- "Répondre immuablement par": luôn luôn trả lời bằng (một câu nói cố định).
- À chaque critique, il répondait immuablement par un sourire. (Trước mỗi lời chỉ trích, ông ấy luôn luôn đáp lại bằng một nụ cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Immuable (tính từ): bất biến, không thay đổi.
- une règle immuable (một quy tắc bất biến)
- Immutabilité (danh từ): tính bất biến, tính không thay đổi.
- l'immutabilité des traditions (tính bất biến của truyền thống)
Từ đồng nghĩa
- Invariablement: một cách không thay đổi, luôn luôn.
- Constamment: một cách liên tục, không ngừng.
- Éternellement: một cách vĩnh viễn, mãi mãi (nhấn mạnh yếu tố thời gian vô tận).
Từ trái nghĩa
- Changeant: hay thay đổi.
- Variablement: một cách thay đổi.
- Occasionnellement: một cách thỉnh thoảng, không thường xuyên.
phó từ
- bất biến, bất di bất dịch