aimablement
- Phó từ:
- Một cách tử tế, một cách nhã nhặn: "aimablement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự lịch sự, tốt bụng và dễ chịu.
- Phó từ:
- Elle m'a accueilli très aimablement. (Cô ấy đã tiếp đón tôi rất tử tế.)
- Il a répondu aimablement à toutes nos questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi một cách nhã nhặn.)
- Le serveur nous a servi aimablement. (Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách tử tế.)
"Veuillez accepter aimablement...": Xin vui lòng vui lòng chấp nhận...
- Veuillez accepter aimablement nos excuses. (Xin quý vị vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.) - Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng.
"être invité aimablement à...": được mời một cách lịch sự để...
- Les clients sont aimablement invités à réserver à l'avance. (Quý khách được lịch sự mời đặt trước.)
Aimable (tính từ): tử tế, dễ thương, dễ mến.
- C'est une personne très aimable. (Đó là một người rất tử tế.)
Aimabilité (danh từ): sự tử tế, lòng tốt, sự nhã nhặn.
- Je vous remercie pour votre aimabilité. (Tôi cảm ơn sự tử tế của bạn.)
- Gentiment: một cách tử tế, một cách hiền lành.
- Poliement: một cách lịch sự.
- Courtoisement: một cách lịch thiệp, nhã nhặn.
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với nhiều động từ để bổ nghĩa.) - Demander aimablement: yêu cầu một cách lịch sự. - Refuser aimablement: từ chối một cách nhã nhặn. - Conseiller aimablement: khuyên một cách tử tế.
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "aimablement". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sự.) - Pourriez-vous... aimablement?: Xin ông/bà vui lòng...? - Pourriez-vous m'aider aimablement? (Xin ông vui lòng giúp tôi được không?) - Cách nói rất trang trọng và lịch sự.