aimablement

Học thuật
Thân thiện
aimablement

La vendeuse répond aimablement à la question du client.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tử tế, một cách nhã nhặn: "aimablement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự lịch sự, tốt bụng dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle m'a accueilli très aimablement. ( ấy đã tiếp đón tôi rất tử tế.)
    • Il a répondu aimablement à toutes nos questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi một cách nhã nhặn.)
    • Le serveur nous a servi aimablement. (Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veuillez accepter aimablement...": Xin vui lòng vui lòng chấp nhận...

    • Veuillez accepter aimablement nos excuses. (Xin quý vị vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.) - Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng.
  • "être invité aimablement à...": được mời một cách lịch sự để...

    • Les clients sont aimablement invités à réserver à l'avance. (Quý khách được lịch sự mời đặt trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimable (tính từ): tử tế, dễ thương, dễ mến.

    • C'est une personne très aimable. (Đómột người rất tử tế.)
  • Aimabilité (danh từ): sự tử tế, lòng tốt, sự nhã nhặn.

    • Je vous remercie pour votre aimabilité. (Tôi cảm ơn sự tử tế của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentiment: một cách tử tế, một cách hiền lành.
  • Poliement: một cách lịch sự.
  • Courtoisement: một cách lịch thiệp, nhã nhặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với nhiều động từ để bổ nghĩa.) - Demander aimablement: yêu cầu một cách lịch sự. - Refuser aimablement: từ chối một cách nhã nhặn. - Conseiller aimablement: khuyên một cách tử tế.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "aimablement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sự.) - Pourriez-vous... aimablement?: Xin ông/ vui lòng...? - Pourriez-vous m'aider aimablement? (Xin ông vui lòng giúp tôi được không?) - Cách nói rất trang trọng lịch sự.

aimablement

La vendeuse répond aimablement à la question du client.

phó từ
  1. tử tế, nhã nhặn

Từ có nhắc đến "aimablement"