immunosuppressed

Học thuật
Thân thiện
immunosuppressed

A patient who is immunosuppressed receives a flu shot at the clinic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Người) đáp ứng miễn dịch không đầy đủ: Mô tả tình trạng hệ thống miễn dịch của một người bị suy yếu hoặc hoạt động kém hiệu quả, không khả năng chống lại nhiễm trùng bệnh tật một cách bình thường. Tình trạng này có thể do bệnh tật, điều trị y tế (như hóa trị) hoặc thuốc đặc biệt gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Patients who have had an organ transplant are often immunosuppressed to prevent organ rejection. (Những bệnh nhân đã được cấy ghép nội tạng thườngtrạng thái đáp ứng miễn dịch không đầy đủ để ngăn ngừa thải ghép.)
    • Being immunosuppressed makes one more vulnerable to common infections like the flu. (Việc đáp ứng miễn dịch không đầy đủ khiến một người dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh nhiễm trùng thông thường như cúm.)
    • The doctor advised extra precautions because the child is immunosuppressed. (Bác sĩ khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung đứa trẻ đáp ứng miễn dịch không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The immunosuppressed population": Nhóm người đáp ứng miễn dịch không đầy đủ.
    • Vaccination strategies must consider the needs of the immunosuppressed population. (Các chiến lược tiêm chủng phải tính đến nhu cầu của nhóm người đáp ứng miễn dịch không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunosuppression (danh từ): Sự ức chế miễn dịch, tình trạng đáp ứng miễn dịch bị suy giảm.
    • The drug causes immunosuppression as a side effect. (Thuốc gây ra sự ức chế miễn dịch như một tác dụng phụ.)
  • Immunosuppressant (danh từ/tính từ): Thuốc ức chế miễn dịch; tác dụng ức chế miễn dịch.
    • He takes immunosuppressants after his transplant. (Anh ấy uống thuốc ức chế miễn dịch sau khi cấy ghép.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunocompromised: (Tính từ) hệ miễn dịch bị tổn hại, suy giảm. (Đây thuật ngữ y khoa phổ biến hơn thường được dùng thay thế cho "immunosuppressed").
  • Immunodeficient: (Tính từ) Thiếu hụt miễn dịch. (Thường chỉ tình trạng bẩm sinh hoặc nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)

immunosuppressed

A patient who is immunosuppressed receives a flu shot at the clinic.

Adjective
  1. (người) đáp ứng miễn dịch không đầy đủ