immutabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bất biến, tính không thay đổi: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, sự việc không thể bị thay đổi, biến đổi hoặc xáo trộn theo thời gian.
- Tính bất di bất dịch: Nhấn mạnh sự kiên định, vĩnh cửu, không bao giờ lay chuyển của một nguyên tắc, quy luật hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les philosophes ont longtemps débattu de l'immutabilité des lois de l'univers. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về tính bất biến của các quy luật vũ trụ.)
- L'immutabilité de son caractère le rendait très fiable. (Tính bất di bất dịch trong tính cách của ông ấy khiến ông trở nên rất đáng tin cậy.)
- Ce contrat garantit l'immutabilité des conditions pendant cinq ans. (Hợp đồng này đảm bảo tính bất biến của các điều khoản trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'immutabilité": Nguyên tắc bất biến.
- Le principe d'immutabilité des frontières est au cœur du traité. (Nguyên tắc bất biến về biên giới là cốt lõi của hiệp ước.)
- "Immortalité et immutabilité": Sự bất tử và tính bất biến (thường được nhắc đến cùng nhau trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo để mô tả các thuộc tính của thần thánh).
- Les attributs divins incluent souvent l'immortalité et l'immutabilité. (Các thuộc tính thần thánh thường bao gồm sự bất tử và tính bất biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Immuable (tính từ): bất biến, không thay đổi.
- Une loi immuable. (Một định luật bất biến.)
- Immutabilité là danh từ trừu tượng tương ứng với tính từ immuable.
Từ đồng nghĩa
- Fixité: tính cố định, tính bất động.
- Stabilité: tính ổn định, sự bền vững.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Constance: tính kiên định, sự không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Mutabilité: tính có thể thay đổi, tính biến đổi.
- Changement: sự thay đổi.
- Variabilité: tính biến thiên, tính hay thay đổi.
- Instabilité: tính không ổn định.
Lĩnh vực sử dụng đặc thù
- Triết học / Tôn giáo: Thường dùng để mô tả các thuộc tính của thần thánh, chân lý vĩnh cửu hoặc các quy luật tự nhiên cơ bản.
- Pháp luật / Hợp đồng: Chỉ tính chất không thể sửa đổi của một điều khoản, điều lệ hoặc hiệp ước.
- Khoa học máy tính: Trong lập trình, immutabilité (immutability) chỉ một đối tượng dữ liệu mà trạng thái của nó không thể bị thay đổi sau khi được tạo ra.
danh từ giống cái
- tính bất biến, tính bất di bất dịch