immutably

immutably

His principles remained immutably steadfast throughout his life.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không thể thay đổi, một cách bất biến: "immutably" diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi, không thể bị thay đổi hoặc biến đổi theo bất kỳ cách nào. Từ này nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu tuyệt đối của sự vật.

dụ sử dụng
  • (Quan điểm của ông ấy đã được cố định một cách không thể thay đổi.)
  • (Các định luật vật bất biến một cách không thể thay đổi.)
  • ( ấy tin tưởng một cách không thể lay chuyển vào sức mạnh của lòng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immutable" trong triết học khoa học: Thường được dùng để mô tả các nguyên nền tảng không thay đổi theo thời gian.

    • The universe operates according to immutably fixed rules. (Vũ trụ vận hành theo các quy tắc cố định một cách bất biến.)
  • Trong văn học nghệ thuật: Dùng để nhấn mạnh tính không thể thay đổi của số phận hoặc bản chất con người.

    • Fate was immutably sealed for the tragic hero. (Số phận đã được định đoạt một cách không thể thay đổi cho người anh hùng bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Immutable (tính từ): không thể thay đổi, bất biến.

    • The immutable truth of the matter is that we must act now. (Sự thật không thể thay đổi của vấn đề chúng ta phải hành động ngay.)
  • Immutability (danh từ): tính không thể thay đổi, tính bất biến.

    • The immutability of the universe's laws is a fundamental concept. (Tính bất biến của các định luật vũ trụ một khái niệm cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Unchangeably: một cách không thể thay đổi.
  • Permanently: một cách vĩnh viễn.
  • Irrevocably: một cách không thể hủy bỏ.
  • Invariably: một cách không thay đổi, luôn luôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "immutably".

Thành ngữ liên quan
  • Set in stone: cố định, không thể thay đổi.
    • The contract is not set in stone yet. (Hợp đồng vẫn chưa được cố định hoàn toàn.)

Từ gần giống